0936057057

Báo Giá Hàng Mới 1

 BẢNG BÁO GIÁ HÀNG MỚI      
TTLINH KIỆNĐẶC TÍNHGIÁ LẺBẢO
HÀNH
CASE COOLER MASTER
1CASE (case mini)ELITE 343Size : 183 x 356.7 x 445.8 mm
Có 1 quạt 12cm, nguyên liệu nhôm và thép cao cấp , hỗ trợ gắn được 3 fan , VGA dài 250mm, CPU 163mm
Drive bays : 2 x 5.25" , (5+1) x 3.5"
73012
2CASE (case slim) ELITE 361Có 1 quạt 12cm, nguyên liệu nhôm và thép cao cấp , hỗ trợ gắn được 3 fan 79512
3CASE ELITE 310 / 311 Có 1 quạt 12cm, nguyên liệu nhôm và thép cao cấp , hỗ trợ gắn được 3 fan
Size : 191 x 437 x 468 mm ( W x H x D )
Drive bays : 4 x 5.25" , (1+6) x 3.5"
Hỗ trợ VGA dài 275mm. Tản nhiệt khí 155mm, USB 3.0 X 1
81012
4CASE K280 - no windowSize : 219 x 429 x 480mm
Có 1 quạt 12cm , USB 3.0 x 1 , hỗ trợ gắn thêm 2 fan , VGA 315mm, CPU 162mm
Drive bays : 3 x 5.25" , (6+1) x 3.5" , 1 x 2.5"
88012
5CASE K281 - no windowSize :219 x 416 x 487mm
Có 2 quạt 12cm (up to 3 fan), USB 3.0X2 , VGA 315mm, CPU 162mm
Drive bays : 3 x 5.25" , 7 x 3.5" , 1 x 2.5"
99512
6CASE N200 - no winSize : 202 x 378 x 445mm
Có 1 quạt 12cm (up to 5 fan) , USB 3.0 x 1, hỗ trợ gắn vga 355mm / 14 inch
Drive bays : 1 x 5.25" , 3 x 3.5" , 4 x 2.5"
97512
7CASE N400 - no winSize : 190 x 426 x 501.4 mm
Có 2 quạt 12cm ( 1 quạt 12cm màu phía trước), up to 8fans , USB 3.0 x 2 , VGA 320mm, CPU 164mm , hỗ trợ tản nhiệt nước với Radiator 240mm hoặc 120mm
Drive bays : 2 x 5.25" , (7+1) x 3.5" , 3 x 2.5"
1,16012
8CASE 590 III - WINDOWSize : 480(L) x 200(W) x 470(H) mm
USB 3.0 x 1, Drive bays : 3 x khay 5.25" , 4x 3.5" , 3 SSD 2.5" , 2 fan 12cm , mở rộng tối đa 5 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 120 mm phía sau , hỗ trợ VGA dài đến 405mm , tản nhiệt khí 159mm
1,22012
9CASE NR600Size :478 (L) x 209 (W) x 473 (H) mm
S/P : Mini-ITX, Micro-ATX, ATX
USB 3.0 x 2

Drive bays : 1x 3.5" , 2x 2.5"
1 fan 12cm phía trước , 1 fan 12cm phía sau , mở rộng tối đa 6 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 360 mm phía trước , 240mm ở trên, lưới lọc bụi ở trên và mặt đáy , hỗ trợ VGA dài đến 410mm , tản nhiệt khí 166mm
1,60012
10MasterBox Q300L
(side window)
Size : 387(L) x 230(W) x 378(H) mm
S/P : Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2, Audio In / Out
Drive bays : 1x 3.5" , 2x 2.5"
1 fan 12cm , mở rộng tối đa 6 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 240 mm phía trước , lưới lọc bụi mặt đáy , hỗ trợ VGA dài đến 360mm , tản nhiệt khí 157mm
93012
11MasterBox Q300P
(side window)
Size : 450(L) x 230(W) x 450(H) mm
S/P : Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2, Audio In / Out
Drive bays : 1x 3.5" , 2x 2.5"
2 fan 12cm RGB trước , mở rộng tối đa 6 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 240 mm phía trước , hỗ trợ VGA dài đến 360mm , tản nhiệt khí 157mm
1,70012
12MasterBox E500L
(Side Window)
Size : 490(L) x 203(W) x 426(H) mm
S/P : ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2, Audio In / Out
Drive bays : 1x5.25", 2x 3.5" , 2x 2.5"
1 fan 12cm LED trước , 1 fan 12cm sau, mở rộng tối đa 5 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 280 mm phía trước , hỗ trợ VGA dài đến 399mm , tản nhiệt khí 157mm
1,23012
13MasterBox K500 TG
( kính cường lực bên hông)
Size : 491(L) x 210(W) x 455(H) mm
S/P : ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2, Audio In / Out
Drive bays : 2x 3.5" , 6x 2.5" (max)
2 fan 12cm RGB trước , 1 fan 12cm sau, mở rộng tối đa 6 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 280 mm phía trước , hỗ trợ VGA dài đến 400mm , tản nhiệt khí 160mm
1,73012
14MasterBox TD500
(side window)
Mặt trước khắc kim cương
Size : 493(L) x 217(W) x 468(H) mm
S/P : ATX (up to 272mm width), Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2, Audio In / Out
Drive bays : 2x 3.5" , 6x 2.5" (max)
RGB controller included
1 to 3 Splitter Cable included
3 fan 12cm RGB trước , 1 fan 12cm sau, mở rộng tối đa 6 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 360 mm phía trước , 240mm phía trên , hỗ trợ VGA dài đến 410mm , tản nhiệt khí 165mm
Lưới lọc bụi phía trên , trước , đáy
1,78012
15MasterBox MB511 RGB
Kính cường lực bên hông
Size : 496(L) x 217(W) x 469(H) mm
S/P : ATX (up to 272mm width), Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2, Audio In / Out
Drive bays : 2x 3.5" , 6x 2.5" (max)
RGB controller included
1 to 3 Splitter Cable included
3 fan 12cm RGB trước , 1 fan 12cm sau, mở rộng tối đa 6 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 360 mm phía trước , 240mm phía trên , hỗ trợ VGA dài đến 410mm , tản nhiệt khí 165mm
Lưới lọc bụi phía trên , trước , đáy
1,85012
16MasterBox MB530P
Kính cường lực bên hông
Size : 489 x 229 x 469mm (LxWxH)
S/P :ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2, USB2.0 x2,Audio In / Out, ARGB control button
Drive bays : 2x 3.5" , 4x 2.5" (max)
ARGB Controller included
2 to 3 ARGB Splitter cable included
3 fan 12cm RGB trước , 1 fan 12cm sau, mở rộng tối đa 6 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 360 mm phía trước , 240mm phía trên , hỗ trợ VGA dài đến 410mm , tản nhiệt khí 165mm
Lưới lọc bụi phía trên , trước , đáy
2,95012
17CASE MASTER BOX LITE 3 - no windowSize : 395(L) x 180(W) x 378(H) mm
Dòng case tùy biến theo cách của bạn , USB 3.0 x 1
Drive bays : 1x 5.25" , 1x 3.5" , 1x 2.5" , 1 fan 12cm , mở rộng tối đa 4 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 240 mm phía trước , lưới lọc bụi phía trước , hỗ trợ VGA dài đến 345mm , tản nhiệt khí 157mm
84012
18CASE MASTERBOX
LITE 3.1 TG
Size : 456(L) x 208(W) x 381(H) mm
Dòng case tùy biến theo cách của bạn , USB 3.0 x 1
Drive bays : 2x 3.5" , 1x 2.5" , 1 fan 12cm , mở rộng tối đa 3 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 240 mm phía trước , lưới lọc bụi phía trước , mặt đáy , hỗ trợ VGA dài đến 380mm , tản nhiệt khí 158mm
1,09012
19CASE MASTERCASE PRO 3 - windowSize : 467(L) x 235(W) x 505(H) mm
Dòng case tùy biến theo cách của bạn , USB 3.0 x 2
Drive bays : 2 HDD 3.5" / , 2+2 SSD 2.5" , 2 fan 14cm , mở rộng tối đa 5 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 240/280 mm phía trước , lưới lọc bụi phía trước , phía trên , mặt đáy , hỗ trợ VGA dài đến 370mm , tản nhiệt khí 190mm
2,40012
20CASE MASTERBOX LITE 5Size : 468.8 (L) x 200 (W) x 454.5 (H)mm
USB 3.0 x 2
Dòng case tùy biến theo cách của bạn
Drive bays : 2 combo HDD 3.5" / 2.5" , 1 SSD 2.5" , 1 fan 12cm , mở rộng tối đa 3 fan , có thể gắn tản nhiệt nước 240/280 mm phía trước , lưới lọc bụi phía trước , mặt đáy , hỗ trợ VGA dài đến 400m , tản nhiệt khí 160mm
1,12012
21CASE MASTERBOX
LITE 5 RGB
(Kính cường lực bên hông)
Size : 468.8 (L) x 200 (W) x 454.5 (H)mm
USB 3.0 x 2 , 3 FAN 12CM RGB trước , 1 FAN 12 CM BLACK sau
Dòng case tùy biến theo cách của bạn
Drive bays : 2 combo HDD 3.5" / 2.5" , 1 SSD 2.5" , có thể gắn tản nhiệt nước 240/280 mm phía trước , lưới lọc bụi phía trước , mặt đáy , hỗ trợ VGA dài đến 400m , tản nhiệt khí 160mm
1,63012
22MasterBox MB500Size : 494 x 211 x 475mm
S/P : ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
USB 3.0 x 2
Drive bays : 2 x 3.5" / 2x 2.5"
Trước : 120mm x 2 RGB LED fan
Sau : 120mm x 1 RGB LED fan
Có thể gắn thêm phía trên 120mm x 2
Có thể gắn tản nước 120 / 140 / 240 / 280
Lưới lọc bụi phía trước , mặt đáy
1,72012
23MASTERBOX PRO 5 RGB
(kính cường lực bên hông)
Size : 223(W) x 475(H) x 500(D) mm
Dòng case tùy biến theo cách của bạn , USB 3.0 x 2
S/P : E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Drive bays : 2 x 3.5" / 2x 2.5"3 fan 12RGB trước , 1 fan 12cm sau , có thể gắn tản nhiệt nước 240/280/360 mm phía trước , lưới lọc bụi phía trước , mặt đáy , hỗ trợ VGA dài đến 410mm , tản nhiệt khí 167m
2,14012
24MASTERCASE H500P
(kính cường lực bên hông)
Case Full Tower , size : 544 x 242 x 542mm , kính cường lực bên hông
S/P MAIN Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX
5.25" X 0 , 2.5"/ 3.5" X 2 , 2.5" SSD X 2
USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2, Audio In & Out
2 fan 20cm RGB trước , 1 fan 14cm black sau , hỗ trợ tối đa 6 -7 fan 12cm
CPU cooler height: 190mm/7.5 inch
VGA card length: 412mm/16.2 inch
3,48012
25MASTERCASE H500P
MESH WHITE
(kính cường lực bên hông)
Mặt lưới
Case Full Tower , size : 544 x 242 x 542mm , kính cường lực bên hông
S/P MAIN Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX
5.25" X 0 , 2.5"/ 3.5" X 2 , 2.5" SSD X 2
USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2, Audio In & Out
2 fan 20cm RGB trước , 1 fan 14cm black sau , hỗ trợ tối đa 6 -7 fan 12cm
CPU cooler height: 190mm/7.5 inch
VGA card length: 412mm/16.2 inch
3,48012
26MASTERCASE H500M
(kính cường lực bên hông)
Mặt trước : lưới và kính có thể thay đổi
Case Full Tower , size : 544 x 244 x 546mm , kính cường lực bên hông
S/P MAIN Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX
5.25" X 0 , 2.5"/ 3.5" X 2 , 2.5" SSD X 6
USB 3.1 Type-C x 1
USB 3.0 Type-A x 4
Audio In & Out (supports HD Audio)
2 fan 20cm ARGB trước , 1 fan 14cm black sau , hỗ trợ tối đa 6 -7 fan 12cm
CPU cooler height: 190mm/7.5 inch
VGA card length: 412mm/16.2 inch
4,89012
27Stryker SE
Kính cương lực bên hông
+ Tay cầm phía trên
+ Lắp đặt 4 ổ SSD dọc
+ 2 khe PCI bổ sung phía sau giúp bạn dựng VGA
+ Ổ X-Dock 2.5" hotswap
Case Full Tower
Kính cường lực bên hông
size : 578.5 x 250 x 605.6mm
S/P : XL-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, E-ATX (support up to 12" x 10.7")
5.25" X 1 , 3.5" x 2, 2.5" ssd x 4 +1
USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2, Audio in/out (support HD audio)
Fan Speed & LED on/off buttons
CPU cooler height: 186mm
VGA card length: 322mm
Có 2 fan 12cm led trắng trước , 1 fan 20 cm phía trên , 1 fan 14cm phía sau , gắn tối đa 5 fan
Hỗ trợ gắn tản nước phía trước 360mm , phía trên tới 240mm
Lưới lọc bụi : trước , trên , đáy
3,70012
28Trooper SE
Kính cương lực bên hông
+ Tay cầm phía trên
+ Lắp đặt 4 ổ SSD dọc
+ 2 khe PCI bổ sung phía sau giúp bạn dựng VGA
+ Ổ X-Dock 2.5" hotswap
Case Full Tower
Kính cường lực bên hông
size : 578.5 x 250 x 605.6mm
S/P : XL-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, E-ATX (support up to 12" x 10.7")
5.25" X 1 , 3.5" x 2, 2.5" ssd x 4 +1
USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2, Audio in/out (support HD audio)
Fan Speed & LED on/off buttons
CPU cooler height: 186mm
VGA card length: 322mm
Có 2 fan 12cm led đỏ trước , 1 fan 20 cm phía trên , 1 fan 14cm phía sau , gắn tối đa 5 fan
Hỗ trợ gắn tản nước phía trước 360mm , phía trên tới 240mm
Lưới lọc bụi : trước , trên , đáy
3,70012
29MasterCase SL600M
Body Steel
Front Panel Aluminum
Top Panel Aluminum
Left Side Panel Tempered Glass
Right Side Panel Steel
544(L) x 242(W) x 573(H)mm
Kính cường lực 1 bên hông
S/P : Mini-ITX, Micro-ATX, ATX (E-ATX* support up to 12" x 10.7")
5.25" 0 / Combo 3.5" / 2.5" 4 / SSD 4
Power-LED Color White
HDD-LED Color White
USB-Ports USB 3.1 Type C x 1, USB 3.0 Type A x 2, USB 2.0 Type A x 2
Audio In / Out 1x 3.5mm Headset Jack (audio+mic) & 1x 3.5mm Mic Jack
Reset Switch N/A
CPU Cooler 191mm
PSU 200mm
GFX 318mm
Có 2 fan 20cm ở mặt đáy , hỗ trợ gắn thêm 2 fan 20cm phía trên / hoặc 3 fan 12-14cm
5,80012
30COSMOS C700P
(kính cường lực cong 1 bên hông)
Case Full Tower , 639 x 306 x 651mm
Kính cong cường lực màu đen 1 bên
S/P MAIN Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX
5.25" X 1 , 3.5" x 2 , 2.5" ssd x 2
USB 3.1 Gen 2 Type C x 1, USB 3.0 x 4, Fan Speed & RGB control buttons, Audio In & Out
CPU cooler height: 198mm
VGA length: 490mm
Có 2 fan 14cm trước , 1 fan 14cm phía sau , 1 fan 14 sau , gắn tối đa 8 fan
7,70012
31 COSMOS C700M
( kính cường lực cong 1 bên hông )
+ Card màn hình có thể gắn dọc hoặc ngang
+ Giá đỡ có thể xoay từ 0 - 90 độ
+ Kèm theo cable rise 40cm
+ led ARGB
+ Mặt trước và tay cầm bằng nhôm
Case Full Tower
Kính cong cường lực màu đen 1 bên
size : 650(L) x 306(W) x 651(H)mm
S/P : Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX (Support up to 12" x 10.7")
5.25" X 1 , 3.5" x (4+1) , 2.5" ssd x 4
USB 3.1 Type-C x 1, USB 3.0 Type-A x 4 Fan Speed Control Button, ARGB Control Button
3.5mm Headset Jack (Audio+Mic) x 1, 3.5mm Mic Jack x 1
CPU cooler height: 198mm
VGA card length: 490mm
Có 3 fan 14cm trước , 1 fan 14cm phía sau gắn tối đa 9 fan
Hỗ trợ gắn tản nước phía trước , phía trên tới 240mm, 280mm, 360mm, 420mm (remove ODD )
10,90012
PHỤ KIỆN CASE
1Tempered Glass Side Panel
(MasterCase 5)
Kính cường lực cho Mastercase 51,100
2Vertical SSD tray - BlackTray SSD cho Mastercase190
3Universal VGA HolderGiá đỡ VGA330
4VGA Holder Vertical with Riser
PCI -e 3.0
Giá đỡ VGA + Cable Riser PCI-e 3.01,18012
5LED strip for MasterCase (Red)Dây đèn cho Mastercase490
6Masterfan MF120R ARGBFan 12cm ARGB cho case 31012
7Masterfan MF140R ARGBFan 14cm ARGB cho case 38012
8Masterfan MF200R ARGBFan 20cm ARGB cho case 47012
9BỘ MASTERFAN SF 360R ARGBBỘ 3 fan 12 ARGB dính liền + controller 1,19012
10MasterFan Pro 120 AF RGB Fan 12cm RGB cho case 36012
11MasterFan Pro 140 AF/AP RGB Fan 14cm RGB cho case 39012
12MFP120 AB RGB 3in1 with controller Bộ 3 fan 12 RGB + controller 1,68012
131-to-3 RGB Splitter Cable
Connector Type 4-pin (12V,G,R,B)
160
14 ARGB
Connector 3-pin
Rated Voltage 5V
150
15Small ARGB Controller49012
1624 Pin Adapter Capacitor GL53012
TTLINH KIỆNĐẶC TÍNHGIÁ
BÁN LẺ
BẢO
HÀNH
POWER COOLER MASTER
1350W - ELITE - 1 PCI 6 PINfan 12cm, 2 đường 12v, (4+4pin ) CPU, 3 sata, 3 ata , 1 PCI express 6 pin, màu bạc545.00024
2400W - ELITEfan 12cm, 2 đường 12v, (4+4pin) CPU, 4 sata, 3 ata , 1 PCI express 6 pin, màu bạc675.00024
3460W - ELITEfan 12cm, 2 đường 12v, (4+4pin) CPU, 4 sata, 3 ata , 1 PCI express 6 pin, màu bạc765.00024
4ELITE V3 400fan 12cm, 1 đường 12v -30A , (4+4pin ) CPU, 6 sata, 3 ata , 1 PCI express 6+2 pin, màu đen , không hộp , active PFC695.00036
5ELITE V3 500fan 12cm, 1 đường 12v -38A , (4+4pin ) CPU, 6 sata, 3 ata , 2 PCI express 6+2 pin, màu đen , có hộp , active PFC915.00036
6ELITE V3 600fan 12cm, 1 đường 12v -46A , (4+4pin ) CPU, 6 sata, 3 ata , 2 PCI express 6+2 pin, màu đen , có hộp , active PFC1,125.00036
7MWE 400Fan 12cm, 1 đường 12v 30A, (4+4pin) CPU, 6 sata, 3 ATA, 2 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ERP 2013 , Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus white840.00036
8MWE 500Fan 12cm, 1 đường 12v 38A, (4+4pin) CPU, 6 sata, 3 ATA, 2 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, ERP 2013 lot 6, Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus white1,090.00036
9MASTERWATT LITE 500Fan 12cm, 1 đường 12v 38A, (4+4pin) CPU, 6 sata, 3 đầu cắm nguồn, 2 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus WHITE1,145.00036
10MASTERWATT LITE 600Fan 12cm, 1 đường 12v 46A , (4+4pin) CPU, 6 sata, 3 đầu cắm nguồn, 2 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus WHITE1,595.00036
11MASTERWATT LITE 700Fan 12cm, 1 đường 12v 54A , (4+4pin) CPU, 6 sata, 3 đầu cắm nguồn, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus WHITE1,875.00036
12MWE BRONZE 550Fan 12cm, 1 đường 12v 43A, (4+4pin) CPU, 4 sata, 3 ATA, 2 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ERP 2013 lot 6, Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus Bronze1,320.00036
13MWE BRONZE 600Fan 12cm, 1 đường 12v 50A, (4+4pin) CPU, 8 sata, 4 ATA, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ERP 2013 lot 6, Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus Bronze1,630.00036
14MWE BRONZE 650Fan 12cm, 1 đường 12v 54A, (4+4pin) CPU, 8 sata, 4 ATA, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ERP 2013 lot 6, Active PFC, hiệu suất >85% , chuẩn 80 Plus Bronze1,790.00036
15MWE GOLD 650
Fully modular
Fan 12cm, 1 đường 12v 54A , (4+4pin) x 1CPU, 8 sata, 6 ata, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ErP 2013 Lot 6, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS Gold, cáp rời
2,450.00060
16MWE GOLD 750
Fully modular
Fan 12cm, 1 đường 12v 62.5A , (4+4pin) x 1CPU, 8 sata, 6 ata, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ErP 2013 Lot 6, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS Gold, cáp rời
2,550.00060
17MASTERWATT 550
SEMI - MODULAR
Fan 12cm, 1 đường 12v 45A, (4+4pin) CPU, 6 sata, 2 ata, 2 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ERP 2013 lot 6, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS bronze , cáp rời1,710.00060
18MASTERWATT 650
SEMI - MODULAR
Fan 12cm, 1 đường 12v 54A, (4+4pin) CPU, 9 sata, 3 ata, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ERP 2013 lot 6, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS bronze, cáp rời2,000.00060
19MASTERWATT 750
SEMI - MODULAR
Fan 12cm, 1 đường 12v 62.5A, (4+4pin) CPU, 9 sata, 3 ata, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn ERP 2013 lot 6, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS bronze, cáp rời2,350.00060
20V 750Fan 12cm, 1 đường 12v 62A , (4+4pin) x 2CPU, 8 sata, 6 ata, 4 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS Gold, cáp rời
2,900.00060
21V 850Fan 13.5cm, 1 đường 12v 70A , (4+4pin) x 2CPU, 9 sata, 4 ata, 6 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS Gold, cáp rời
4,020.00060
22V 1000Fan 13.5cm, 1 đường 12v 83A , (4+4pin) x 2CPU, 9 sata, 4 ata, 8 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS Gold, cáp rời
4,720.00060
23V 1200 PLATIUMFan 13.5cm, 1 đường 12v 100A , (4+4pin) x 2CPU, 12 sata, 9 ata, 12 PCI Express 6+2 pin, chuẩn RoHS, Active PFC, hiệu suất đạt chuẩn 80 PLUS Platium, cáp rời
6,350.00060
24MASTERWATT
MAKER 1200
100% tụ Nhật , nguồn Digital
kết nối Smartphone qua cổng bluetooth
Chuẩn 80 plus Titanium
Avtive PFC , cáp rời
OVP, OPP, OCP, SCP, OTP, BOP
Fan Silencio FB 13.5cm, (4+4pin) x 2CPU, 16 sata, 12 ata, 10 PCI Express 6+2 pin
13,500.00084
25MASTERWATT
MAKER 1500
100% tụ nhật , nguồn Digital
kết nối Smartphone qua cổng bluetooth
Chuẩn 80 plus Titanium
Avtive PFC , cáp rời
OVP, OPP, OCP, SCP, OTP, BOP
Fan Silencio FB 13.5cm, (4+4pin) x 2CPU, 20 sata, 12 ata, 12 PCI Express 6+2 pin
14,000.00084
26MASTERWATT
MAKER 1200 MIJ
Made in Japan
Chuẩn 80 plus Titanium
Avtive PFC , cáp rời
OVP, OPP, OCP, SCP, OTP, BOP
Fan Silencio FB 13.5cm, (4+4pin) x 2CPU, 16 sata, 13 ata, 12 PCI Express 6+2 pin
26,500.000120
TTLINH KIỆNĐẶC TÍNHGIÁ
BÁN LẺ
BẢO
HÀNH
FAN FOR CPU COOLER MASTER
1FAN CPU XDREAM I117Intel Socket LGA 1156 / 1155 / 1151 / 1150 / 775
Size : 112.2 x 112.2 x 60.4 mm
22512
2FAN CPU T2 MINI26512
3HYPER T2032012
4HYPER T20036012
5FAN CPU HYPER H410R44012
6FAN CPU HYPER 212 LED76012
7FAN CPU HYPER 212
LED TURBO RED
82012
8FAN CPU HYPER 212X88012
9HYPER 212 RGB
BLACK EDITION
1,18012
10MASTERAIR G 100M1,08012
11MASTERAIR MA410P83012
12MASTERAIR MA610P1,37012
13MASTERAIR MA620P1,37012
14MASTERAIR MA621P
( TR4 )
1,37012
15MASTERAIR MA410M TUF Gaming Edition / MA 410M 1,65012
16 Wraith Ripper
(AMD TR4)
AMD TR4

Size : 150(L) x 132.3(W) x 160.5(H) mm
7 Heat Pipes / Aluminum Fins
Addressable RGB
3,85012
17FAN CPU D 9299012
18MASTERLIQUID LITE 1201,25024
19MASTERLIQUID LITE 2401,47024
20MASTERLIQUID ML120L RGBIntel® LGA 2066 / 2011-v3 / 2011 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 / 1366 / 775 socket

AMD® AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+ / AM2 / FM2+ / FM2 / FM1 socket

Kích thước Radiator : 157 x 119.6 x 27mm (6.2 x 4.7 x 1.1")
Kích thước Pump : 80.3 x 76 x 42.2 mm (3.2 x 3.0 x 1.7")
1,60024
21MASTERLIQUID ML240L RGBIntel® LGA 2066 / 2011-v3 / 2011 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 / 1366 / 775 socket

AMD® AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+ / AM2 / FM2+ / FM2 / FM1 socket

Kích thước Radiator : 277 x 119.6 x 27mm (10.9 x 4.7 x 1.1")
Kích thước Pump : 80.3 x 76 x 42.2 mm (3.2 x 3.0 x 1.7")
1,90024
22MASTERLIQUID ML120R RGBIntel® LGA 2066 / 2011-v3 / 2011 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 / 1366 / 775 socket

AMD® AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+ / AM2 / FM2+ / FM2 / FM1 socket

Kích thước Radiator : 157 x 119.6 x 27mm (6.2 x 4.7 x 1.1")
Kích thước Pump : 83.6 x 71.8 x 52.7 mm (3.3 x 2.8 x 2.1")
2,49024
23MASTERLIQUID ML240R RGBIntel® LGA 2066 / 2011-v3 / 2011 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 / 1366 / 775 socket

AMD® AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+ / AM2 / FM2+ / FM2 / FM1 socket

Kích thước Radiator : 277 x 119.6 x 27 mm (10.9 x 4.71 x 1.06")
Kích thước Pump :83.6 x 71.8 x 52.7 mm (3.3 x 2.8 x 2.1")
2,69024
24MASTERLIQUID ML360R RGBIntel© LGA 2066/ 2011-v3 / 2011 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 / 1366 / 775

AMD Socket AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+/ AM2 / FM2+ / FM2 / FM1

Kích thước Radiator : 394 x 119 x 27.2mm (15.5 x 4.7 x 1.1")
Kích thước Pump : 83.6 x 71.8 x 52.7 mm (3.3 x 2.8 x 2.1")
3,45024
25MASTERLIQUID MAKER 240Intel® LGA 2066 / 2011-v3 / 2011 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 socket

AMD® AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+ / AM2 / FM2+ / FM2 / FM1 socket

Kích thước Radiator : 280 x 124 x 29.2 mm (11 x 4.9 x 1.15")
Kích thước Pump : 76 x 76 x 200 mm (3 x 3 x 7.9")
10,59024
26MASTERLIQUID MAKER 923,30024
27COLOR FAN 12CM STICKLE FLOW - LED SILENT FAN
(BLUE - RED)
Fan màu siêu êm (19dBA), kích thước 120mm, tốc độ đạt 2000rpm, 90CFM16512
1KEO THERMAL GREASE95
2KEO MASTERGEL130
3KEO MASTERGEL PRO180
4KEO MASTERGEL MAKER 250
TTLINH KIỆNĐẶC TÍNHGIÁ
BÁN LẺ
BẢO
HÀNH
ĐẾ NOTEBOOK COOLER MASTER
1NOTEPAL COOLER MASTER - C3Giá đỡ notebook 14" up to 15" bằng nhựa , có 1 fan 20cm , kết nối qua cổng USB , màu đen230.00012
2NOTEPAL COOLER MASTER L1Giá đỡ notebook 14" up to 17" bằng nhựa , có 1 fan 16cm , kết nối qua cổng USB , màu đen315.00012
3NOTEPAL COOLER MASTER L2Giá đỡ notebook 14" up to 17" bằng nhựa , có 1 fan 16cm , kết nối qua cổng USB , màu đen
USB 2.0 x 1, Micro USB x 1
450.00012
4NOTEPAL COOLER MASTER X-SLIM /
XSLIM II
Giá đỡ notebook 14" up to 17" bằng nhựa , có 1 fan 16cm , kết nối qua cổng USB , màu đen365.00012
5NOTEPAL COOLER MASTER
I 100 - BLACK
Giá đỡ notebook 14" up to 15" bằng nhựa và nhôm , có 1 fan 14cm , kết nối qua cổng USB (2USB) 345.00012
6NOTEPAL COOLER MASTER U2 PLUSGiá đỡ notebook 14" up to 17" bằng nhôm , có 2 fan 8cm có thể di chuyển , kết nối qua cổng USB , màu đen600.00012
7ERGOSTAND LITE Giá đỡ notebook 15.6" bằng nhôm , có 2 cổng
USB, fan 16cm - hỗ trợ 3 vị trí điều chỉnh cho tản
nhiệt tốt hơn , 5 nấc điều chỉnh chiều cao , nút
điều khiển tốc độ quạt
680.00012
8MASTER NOTEPAL Thiết kế mới nhất cho tản nhiệt laptop 17" bằng
nhôm , 2 fan 8cm có thể tháo lắp tùy ý , cổng USB
990.00012
9MASTER NOTEPAL PROThiết kế mới nhất cho tản nhiệt laptop 17" bằng
nhôm , 2 fan 8cm có thể tháo lắp tùy ý , cổng USB + HUB USB ( 5 cổng USB )
1,560.00012
10MASTER NOTEPAL MAKERThiết kế mới nhất cho tản nhiệt laptop 17" bằng
nhôm , 2 fan 8cm có thể tháo lắp tùy ý , cổng USB + HUB USB ( 5 cổng USB ) + Điều chỉnh độ cao ( 5 cấp độ )
1,700.00012
TTSẢN PHẨMĐẶC TÍNHGIÁ LẺBẢO
HÀNH
1TAI NGHE IN EAR MH710Công nghệ Focus FX 2.0
Âm thanh chất lượng cao , tuyệt vời cho cả nghe nhạc và chơi game
Sử dụng được trên PC, Nintendo Switch ™, các máy chơi game khác và hầu hết các thiết bị di động
USB Type C có DAC tương thích Android lẫn iOS
1,190,000
2BÀN PHÍM SK 621 -
KO DÂY - MÀU TRẮNG
2,990,000
3BÀN PHÍM SK 630 -
CÓ DÂY - MÀU ĐEN
2,790,000
4BÀN PHÍM MK 730 -
CÓ DÂY - MÀU ĐEN
2,990,000
STTTÊN SẢN PHẨMMÔ TẢGIÁ LẺBẢO HÀNH
FAN
1Fan Sama 12 cm Blue / Red 100,00012T
2Halo dual ring Red led 12cm
single: red
150,00012T
3Halo dual ring Regular RGB 12cm fan
7 colors/RGB
Breathing&change
185,00012T
4Controller for Halo dual ring
Regular RGB 12cm
230,00012T
5Halo dual ring Rainbow RGB 12cm fan
7 colors/RGB
Breathing&change&Rainbow
295,00012T
6Controller for Halo dual ring
Rainbow RGB 12cm
270,00012T
STTTÊN SẢN PHẨMTHÔNG SỐ KỸ THUẬTGIÁ LẺBẢO HÀNH
1ARROW 420- Màu bạc, fan 12cm
- Sata x 2
- Ata x 2
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- 1 x 4 pin CPU
190,00012T
2BM - 650W- Màu bạc, fan 12cm
- Sata x 2
- Ata x 2
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- 1 x 4 pin CPU
235,00012T
3MU - 500W- Màu bạc, fan 12cm
- Sata x 2
- ATA x 2
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- 1 x 4 pin CPU
255,00012T
4AH - 450W F8CM- Màu bạc
- Fan 8 cm
- Sata x 2
- ATA x 2
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- 1 x 4 pin CPU
255,00024T
5AH - 500W F8CM- Màu bạc
- Fan 8 cm
- Sata x 2
- ATA x 2
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- 1 x 4 pin CPU
280,00024T
6AH - 450W F12 CM- Màu bạc
- Fan 12 cm
- Sata x 2
- ATA x 2
- 1 Đầu cấp nguồn 20 + 4 pin
- 1 x 4 pin CPU
290,00024T
7AH - 500W F12CM- Màu bạc
- Fan 12 cm
- Sata x 2
- ATA x 2
- 1 Đầu cấp nguồn 20 + 4 pin
- 1 x 4 pin CPU
330,00024T
8AH - 550W F12 CM- Màu bạc
- Fan 12 cm
- Sata x 2
- ATA x 2
- 1 Đầu cấp nguồn 20 + 4 pin
- 1 x (4+4) cpu
- Dây bọc lưới chống nhiễu
375,00024T
9AH - 625W - F12 CM - Màu đen
- Fan 12cm
- 1 Đầu cấp nguồn 20 + 4 pin
- 1 x (4+4) cpu
- Sata x 3
- ATA x 2
- CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU,
395,00024T
10AH - 650W F12CM - Màu đen
- Fan 12cm
- 1 đầu 20 + 4 PIN
- 1 x (4+4) CPU
- Sata x 3
- ATA x 2
- 1 PCI express 6 PIN
- CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU
440,00024T
11AH - 750W F12CM - Màu đen
- Fan 12cm
- 1 đầu 20 + 4 PIN
- 1 x ( 4+4) CPU
- Sata x 3
- ATA x 2
- 1 PCI express 6 PIN
- CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU
495,00024T
12MICRO 450W - Màu bạc
- Fan 8cm
- 1 đầu 20 + 4 PIN
- Sata x 2
- ATA x 2
280,00012T
13DRAGON 350W- Bộ Nguồn công suất thực, Màu đen, Có hộp
- Fan 12 cm
- Sata x 3
- ATA x 2
- 1 đầu cấp nguồn CPU (4+4) pin
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- Dây bọc lưới chống nhiễu
380,00036T
14DRAGON 450W- Bộ nguồn công suất thực, Màu đen, có hộp
- Fan 12 cm
- Sata x 3
- ATA x 2
- 1 đầu cấp nguồn CPU (4+4) pin
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- 1 PCI EXPRESS 6 pin
- Dây bọc lưới chống nhiễu
480,00036T
15Thermal 350wfan 8cm, (4pin ) CPU, 2 sata, 2 ata ,màu bạc370,00024T
16Thermal 450wfan 8cm, (4+4pin ) CPU, 3 sata, 2 ata , 1 PCI express 6 pin, màu bạc450,00024T
STTTÊN SẢN PHẨMTHÔNG SỐ KỸ THUẬTGIÁ LẺ
1SAMA L01-Màu: thùng đen , mặt nạ đen nhám
- Chất liệu: Thép không rỉ, dày 0.45mm, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 350 x 180 x 410 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 3.4 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD X 1 - HDD X 2, SSD X 2
- USB 2.0 x 2
- Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông, 1 fan phía sau
290,000
2SAMA K03-Màu: thùng đen , mặt nạ đen nhám
- Chất liệu: Thép không rỉ dày 0.5mm, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 350 X 180 X 410 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 3.4 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD X 1 - HDD X 2,SSD X 2
- USB 2.0 x 2
- Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông, 1 fan phía sau
295,000
3-Màu: thùng đen , mặt nạ đen nhám
- Chất liệu: Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 365 x 198 x 405 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 3.6 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD X 1 - HDD X 2
- USB 2.0 x 2
- Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông, 1 fan phía sau
315,000
4SAMA S1 - S4 - S5-Màu: thùng đen , mặt nạ đen nhám
- Chất liệu: Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 410 x 175 x 410mm (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 3.6 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD X 3 - HDD X 2
- USB 2.0 x 2
- 1 Fan màu 12cm led xanh nắm phía trước, hỗ trợ gắn thêm 1 fan 12cm bên hông
- Có khóa sau đuôi
390,000
SAMA ORION- Màu: Thùng đen bóng, nắp trong 2 mặt
- Chất liệu: Thép không rỉ, mica, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 387 X 208 X 448 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 4.3 Kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX / M-ATX(244 X 244MM)
- HDD x 2 + 3 X SSD
- USB 2.0 x 2 ; USB 3.0 x 1
- Hỗ trợ card dài 320mm, chiều cao CPU x 160mm
- KO FAN, Hỗ trợ gắn được 6 fan .
- Nguồn gắn trên, hỗ trợ gắn tản nhiệt nước 240mm
550,000
8SAMA JAX 10- Màu: Thùng đen bóng, mặt nạ bóng, nắp hông bên trong
- Chất liệu: Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 450 X 206 X 470 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 4.3 Kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX / M-ATX
- CD x 1 - HDD x 2
- USB 2.0 x 2 ; USB 3.0 x 1
- Hỗ trợ card dài 380mm, chiều cao CPU
- Có 2 fan màu 12cm xanh phía trước,1 fan màu 12cm phía sau .
- Nguồn gắn dưới, hỗ trợ gắn tản nhiệt nước
690,000
9SAMA APOLO- Màu: Thùng đen bóng, kính cường lực 2 mặt.
- Chất liệu: Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 368 X 198 X 423 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 4.9 Kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX / A-ATX
- HDD x 2, SSD X 3
- USB 2.0 x 1 ; USB 3.0 x 1
- Hỗ trợ card dài 345mm, chiều cao CPU 157mm.
- Có 3 fan 12cm Led 32 bóng blue phía trước,
- Nguồn gắn trên
730,000
10SAMA COMBAT- Màu: Thùng đen nhám, mặt nạ kính
- Chất liệu: Thép không rỉ,dày 0.6mm, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: .440 X 212 X 430 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 7.9 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- SSD X 2 - HDD x 3
- USB 2.0 x 2 ; USB 3.0 x 1
- Có 3 fan 33 bóng màu 12cm xanh phía trước, 1 fan blue phía sau
- Có khóa sau - nguồn gắn dưới.
900,000
11SAMA DARK SHADOW- Màu: Thùng đen nhám, mặt nạ kính, nắp trong kính cường lực
- Chất liệu: Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước:.440 x 212 x 430 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 7.9 .kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX / M-ATX
- SSD X 2 - HDD x 4
- USB 2.0 x 2 ; USB 3.0 x 1
- Hỗ trợ card dài 415mm
- Có 3 fan màu 12cm xanh phía trước, 1 fan màu 12cm sau , hỗ trợ gắn tản nhiệt nước. - có điều chỉnh tốc độ fan,
- Nguồn gắn dưới
900,000
12SAMA PHAGARON- Màu: Thùng đen nhám, nắp trong kính cường lực
- Chất liệu: Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước:.390 x 210 x 450 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 7.6 .kg
- Loại main: ATX / M-ATX / I-ATX
- SSD X 2 - HDD x 2
- USB 2.0 x 2 ; USB 3.0 x 1
- Hỗ trợ card dài 370mm, chiều cao cpu 179mm
- Có 1 fan màu 12cm RGB phía sau, , 1 led strip rgb ở mặt trước, hỗ trợ tản nhiệt nước, box control hỗ trợ gắn 7 fan.
- Nguồn gắn dưới
1,130,000
13SAMA CRYSTAL- Màu: Thùng đen, kính cường lực 3 mặt
- Chất liệu: Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện
- Kích thước:.435 x 220 x 480 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 9,16 .kg
- Loại main: ATX / M-ATX / E-ATX (Max225mm)
- SSD X 3 - HDD x 2
- USB 2.0 x 2 ; USB 3.0 x 1
- Hỗ trợ card dài 383mm, chiều cao cpu 162mm
- Có 1 fan màu 12cm RGB phía sau, , 2 fan 20cm led RGB ở trước. Hỗ trợ gắn thêm 4 fan 12cm
- Nguồn gắn dưới - điều chỉnh fan
1,500,000
STTTÊN SẢN PHẨMĐẶC TÍNHGIÁ LẺ
1GALAXY Q8 '- Màu: ĐEN, mặt nạ bóng
- Chất liệu: Nhôm, sơn tĩnh điện
- Kích thước: 410 x 180 x 440 (Dài x Rộng x Cao)
- Trọng lượng: 4.3 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD x 1 - HDD x 2
- USB 2.0 x 2,
- Nắp hông trong suốt
- 2 fan màu xanh 12cm gắn trước
530,000
3GALAXY K3 '- Màu: ĐEN, mặt nạ bóng
- Chất liệu: Nhôm, thùng sơn đen tĩnh điện
- Kích thước: 420 x 180 x 430
- Trọng lượng: 4.3 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD x 1 - HDD x 2
- USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1
- Nắp hông trong suốt
- 2 fan màu xanh 12cm gắn trước
600,000
STTTÊN SẢN PHẨMĐẶC TÍNHGIÁ LẺBẢO HÀNH
2N1 / N2 / N3- Màu: thùng đen, mặt nạ bóng
- Chất liệu: Nhựa ABS, Thép SECC
- Kích thước: 335 x 185 x 410
- Trọng lượng: 3.4 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD : 1 . HDD : 2
- USB 2.0 x 2
- Hỗ trợ gắn 1 fan 8cm sau đuôi, 1 fan 12cm bên hông
240,000
STTTÊN SẢN PHẨMTHÔNG SỐ KỸ THUẬTGIÁ LẺBẢO HÀNH
SLIM
1SLIM METRO B-Màu: ĐEN, mặt nạ nhám
Chất liệu: Nhôm, thép không rỉ
Kích thước: 353 x 95 x 285 (D x R x C)
Trọng lượng: 2.5kg
Loại main: Micro-ATX / ATX
5.25" Drive Bay 2 Exposed
3.5 Drive Bay 1 Hidden
- USB 2.0 x 1
- Quạt : 1 fan 8cm
350,000
2V-1 / V-2 / V-3- Màu: ĐEN, mặt nạ nhám
- Chất liệu: Nhựa ABS, Thép, thùng sơn đen
- Kích thước: 325 x 170 x 345
- Trọng lượng: 2.64 kg
- Loại main: Micro-ATX / ATX
- CD : 1 - HDD : 2
- USB 2.0 x 2
- Hỗ trợ gắn 2 fan 8cm
220,000
3HP 101 / HP 201 / HP 301 / HP 401- Màu: ĐEN, mặt nạ nhám
- Chất liệu: Nhôm, thùng sơn đèn
- Kích thước: 323 x 170 x 345 mm
- Trọng lượng: 2.5 kg
- Loại main: Micro-ATX
- 5.25" Drive Bay 1 Exposed
- 3.5 Drive Bay 2 Hidden
- 2.5" Drive Bays : 2
- USB 2.0 x 2
250,000
TTMODELĐẶC TÍNHGIÁ LẺBẢO
HÀNH
TAI PHONE(1000 Đ)
1TPOWER - SA 701
(PC HEADSET )
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 106+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 32 Ohm at 1kHz
Jack cắm : 3.5mm mạ niken
Có mic cứng , dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng
Dùng cho PC
270.00012
2GPOWER - SA 708
(PC HEADSET )
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 103+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 16 Ohm at 1kHz
Jack cắm : 3.5mm mạ VÀNG
Có mic cứng , dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng
Dùng cho PC
370.00012
3BPOWER - SA 739
(PC HEADSET )
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 98+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 22 Ohm at 1kHz
Jack cắm : 3.5mm mạ vàng
Có mic dẻo , dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng
Dùng được cho PC
440.00012
4AW20
( 2 MÀU TRẮNG / ĐEN)
GAMING HEADSET FOR NETBAR - NO BOX
TAI NGHE CHO PHÒNG NET :
LED + MIC NGẮN
370.00012
5AW60
GAMING HEADSET FOR NETBAR - NO BOX
TAI NGHE CHO PHÒNG NET : RUNG + LED + MIC NGẮN 510.00012
6AW30
GAMING HEADSET FOR NETBAR - NO BOX
TAI NGHE CHO PHÒNG NET : RUNG + LED + MIC NGẮN + ÂM THANH 7.1540.00012
7AW70
GAMING HEADSET FOR NETBAR - NO BOX
TAI NGHE CHO PHÒNG NET : RUNG + LED + MIC NGẮN + ÂM THANH 7.1740.00012
8WOLFANG -SA901
(Gaming Headset)
Virtual 7.1 surround sound
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2.2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 100+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 32 Ohm at 1kHz
Jack cắm : USB
Có mic cứng , gập lại được
Nút chỉnh mic , âm lượng , đèn led xanh / CD DRIVER
Dùng được cho PC
520.00012
9SNUK - SA 902
(GAMING HEADSET )
Virtual 7.1 surround sound
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2.2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 100+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 32 Ohm at 1kHz
Jack cắm : USB
Có mic cứng , dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng , đèn led xanh / CD DRIVER
Dùng được cho PC
690.00012
11Locust plus -SA904
LED RGB
(Gaming headset )
Virtual 7.1 surround sound
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2.2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 100+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 32 Ohm at 1kHz
Jack cắm : USB
Có mic dẻo, dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng , đèn led RGB / CD DRIVER
Dùng được cho PC
770.00012
12SPIDER - SA922
MULTIPLATFORM HEADSET
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2.2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 112+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 16 Ohm at 1kHz
Jack cắm : USB
Có mic cứng , dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng
Dùng được cho PC / XBOX / PS4
790.00012
13XPOWER PLUS - SA706S
RUNG
Virtual 7.1 surround sound
Đường kính tai nghe : 40mm
Chiều dài cáp : 2.2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 87 +/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 32 Ohm at 1kHz
Jack cắm : USB
Có mic dẻo, dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng , đèn led
Dùng được cho PC
770.00012
14DIABLO - SA916 - RGB
Virtual 7.1 surround sound
Diablo là một tai nghe chơi game phong cách với hiệu suất cao , vững chắc . Được điều chỉnh bởi Realtek và SADES, Diablo cung cấp âm thanh Realtek Gaming Audio sống động. Thiết kế ngoại thất tinh tế được kết hợp với đèn LED RGB bắt mắt. Tai nghe nhẹ được trang bị dây đai treo, điều khiển thuận tiện, và một micrô đa hướng có thể thu vào có thể uốn cong ở mọi góc độ.1,090.00012
15HAMMER - SA 923
(GAMING HEADSET )
Virtual 7.1 surround sound
Đường kính tai nghe : 50mm
Chiều dài cáp : 2.2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 100+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 22 Ohm at 1kHz
Jack cắm : USB
Có mic dẻo , dễ điều chỉnh
Nút chỉnh mic , âm lượng, đèn led xanh / CD DRIVER
Dùng được cho PC
900.00012
17SPELLOND PRO
- SA 910 PRO
- BONGIOVI ACOUSTICS
Virtual 7.1 surround sound
Tai nghe game chuyên nghiệp
Hiệu năng âm thanh cao do BONGIOVI ACOUSTICS cung cấp
Được thiết kế với 2 chế độ âm thanh chơi game (một người chơi và chế độ nhiều người chơi), micro MEMS chất lượng cao, đệm tai nghe SADES được thiết kế đặc biệt và đường ray bằng thép không gỉ bền. Chức năng rung của Spellond Pro mang lại hiệu ứng bass mạnh mẽ hơn.
1,390.00012
18WINGS - SA 609
(GAMING EARPHONE )
Đường kính tai nghe : 9.2mm
Chiều dài cáp : 1.2m
Dải tần số : 20 -20.000 Hz
Độ nhạy : 92+/-3dB at 1kHz
Trở kháng : 16 Ohm at 1kHz
Jack cắm : 3.5mm mạ vàng
Có mic , có 3 cặp tai nghe thay thế
Dùng cho Iphone , Ipad , Ipod , Xbox One , PS4
390.00012
MOUSE GUNBLADE S16Mouse game , thiết kế thuận tay phải , 8 màu led
Grip Style: Palm, Claw, Fingertip
Cảm biến Pixart A3050
Nút bấm Omron - 3000 DPI
8 nút bấm / 7 nút lập trình / Kết nối USB
Kích thước : 129 x 67.5 x 40 mm ( D*R*C) - Nặng 160g
Tuổi thọ : 10 triệu lần bấm
350.00012
MOUSE MUSKET S15Mouse game , thiết kế thuận tay phải , 3 chế độ màu led
Grip Style: Palm, Claw, Fingertip
Cảm biến Pixart A3050
Nút bấm Omron - 3000 DPI
7 nút bấm / 6 nút lập trình / Kết nối USB
Kích thước : 120.8 x 60.8 x 38.5 mm ( D*R*C) - Nặng 142g
Tuổi thọ : 20 triệu lần bấm
350.00012
MOUSE SCYTHE S17 - RGBMouse game RGB , 11 RGB Lighting Modes
Thiết kế phù hợp với hầu hết các kiểu cầm tay
Grip Style: Palm, Claw, Fingertip
Cảm biến Pixart A3050
Nút bấm Omron - 3000 DPI
7 nút bấm / 7 nút lập trình / Kết nối USB
Kích thước : 132.2 x 74 x 40.7 mm ( D*R*C) - Nặng 135g
Tuổi thọ : 20 triệu lần bấm
490.00012
19GAMING CHAIR
DRACO
1. Tay vịn 4D
2. Cơ chế ếch
3. Thiết kế Ergonomic
4. Da PU chất lượng cao
5. Thép bền vững 5 sao
6. Bánh xe PU 75mm
7. Tải trọng đến 200kg
6,900.000
20GAMING CHAIR
PEGASUS
1. Tay vịn 4D
2. Cơ chế ếch
3. Thiết kế Ergonomic
4. Da PU chất lượng cao
5. Thép bền vững 5 sao
6. Bánh xe PU 75mm
7. Tải trọng đến 200kg
7,990.000
Model No.DescriptionEUWarranty
WiFi Router
Whole-Home Wi-Fi System
COVR-3902The Covr AC3900 High-Powered Whole Home MU-MIMO Wireless Mesh System (COVR-2600R & COVR-1300E included).COVR-2600R : Wireless AC2600, 2.4GHz up to 800Mbps, 5GHz up to 1800Mbps, 4 x High-powered External Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, 1-port USB 3.0, Advanced AC MU-MIMO, AC Beamforming, Advanced QoS, Band Steering, Airtime Fairness, Smart Connect, D-Link Wi-Fi mobile apps. COVR-1300E : Wireless AC1300, 2.4GHz up to 400Mbps, 5GHz up to 866Mbps, 2 x High-powered Embedded Antennas, 2-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, WPS for Instant Setup7,67036 months
COVR-2202/ESGWireless AC High-Powered Tri-band MU-MIMO Mesh System (COVR-C2200 x 2 Included).COVR-C2200 : Wireless AC2200, 2.4GHz up to 500Mbps, 5GHz up to 866Mbps, 5GHz up to 866Mbps, 6 x Embedded Antennas, 2-port Gigabit LAN, Advanced AC MU-MIMO, Wireless Roaming, Advanced QoS, Band Steering, Airtime Fairness, Smart Connect7,30036 months
COVR-1203/ESGWireless AC Dual-band MU-MIMO Mesh System (COVR-C1200 x 3 Included).COVR-C1200 : Wireless AC1200, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 866Mbps, 3 x Embedded Antennas, 2-port Gigabit LAN, Advanced AC MU-MIMO, Wireless Roaming, Advanced QoS, Band Steering, Airtime Fairness, Smart Connect5,69036 months
COVR-C1202/ESGWireless AC Dual-band MU-MIMO Mesh System (COVR-C1200 x 2 Included).COVR-C1200 : Wireless AC1200, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 866Mbps, 3 x Embedded Antennas, 2-port Gigabit LAN, Advanced AC MU-MIMO, Wireless Roaming, Advanced QoS, Band Steering, Airtime Fairness, Smart Connect3,85536 months
Wireless AC Dual Band Router
DIR-2680D-Fend Wireless AC2600 Dual-band MU-MIMO Gigabit Router (Powered by McAfee) + McAfee LiveSafe (For Unlimited Devices).Wireless AC2600, Intel GRX3500 Dual Core 1.6GHz, 2.4GHz up to 800Mbps, 5GHz up to 1800Mbps, 4 x Embedeed Antennas, 3-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, 1-port USB 3.0, Advanced AC MU-MIMO, QuickVPN , USB Sharing (FTP & SAMBA), D-Link Wi-Fi mobile apps.McAfee Secure Home Platform (5-year FREE License), Cloud-based Machine Learning Threat Detection, Powerful Parental Control, Alexa Voice Control, McAfee LiveSafe (2-year FREE License, Unlimited Devices, Usual Price USD 260) for mobile/tablets/notebooks/PCs, McAfee Security apps6,94024 months
DIR-895LWireless AC5300, Tri-band, 2.4GHz up to 1Gbps, 5GHz up to 2.15Gbps, 5GHz up to 2.15Gbps, MU-MIMO with 4x4 AC Streaming, 1.4GHz ARM Cortex-A9 Dual-core CPU, 8 x External High-gain Antennas, 1-port USB 3.0 & 1-port 2.0 USB Storage (mydlink Shareport & Shareport plus), Advanced SmartBeam & QoS, Intelligent Traffic Prioritization, QuickVPN Server (L2TP over IPSec), UPnP Media Server, Smart Connect, FREE QRS, mydlink lite, Shareport iOS and Andriod mobile apps, VLAN Tagging (HW:B&C and FW:1.12B05 or above), Open Source (ddwrt, HW : A1) Support8,14524 months
DIR-890LWireless AC3200, Tri-band, 2.4GHz up to 600Mbps, 5GHz up to 1300Mbps, 5GHz up to 1300Mbps, 1GHz Dual-core CPU, 6 x External High-gain Antennas, 1-port USB 3.0 & 2.0 USB Storage, Advanced SmartBeam & QoS, Intelligent Traffic Prioritization, VPN Server (L2TP over IPSec), Smart Connect, FREE QRS, mydlink lite, Shareport iOS and Andriod mobile apps, Open Source (ddwrt, HW : A1) Support6,80024 months
DIR-885LWireless AC3150, Dual-band, 2.4GHz up to 1Gpps, 5GHz up to 2.15Gbps, MU-MIMO with 4x4 AC Streaming, 1.4GHz ARM Cortex-A9 Dual-core CPU, 4 x External High-gain Antennas, 1-port USB 3.0 USB Storage, Advanced SmartBeam & QoS, Intelligent Traffic Prioritization, QuickVPN Server (L2TP over IPSec), Smart Connect, FREE QRS, mydlink lite, Shareport iOS and Andriod mobile apps, Open Source (ddwrt, HW : A1) Support5,58024 months
DIR-882 Wireless AC2600, 2.4GHz up to 800Mbps, 5GHz up to 1800Mbps, Dual Core Processor, 4 x High-powered External Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, 2-port USB 3.0 & 2.0, Advanced AC MU-MIMO, AC Beamforming, Advanced QoS, Band Steering, QuickVPN, Airtime Fairness, Smart Connect, Free QRS mobile apps, VLAN Tagging (HW:A and FW:1.01 or above)4,39524 months
DIR-880LWireless AC1900, 2.4GHz up to 600Mbps, 5GHz up to 1300Mbps, Broadcom 1GHz Dual-Core, 3 x External Detachable Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, 1-port USB 2.0 & 1-port 3.0 for USB Storage & Printer Sharing, Advanced AC SmartBeam, Band Steering Advanced QoS, Hardware NAT Engine, 30,000 Concurrent Sessions, QuickVPN, DLNA, mydlink-enabled, FREE iOS and Andriod mobile apps, Open Source (ddwrt, HW : A1) Support, Facebook WiFi Support3,82024 months
DIR-878 Wireless AC1900, 2.4GHz up to 600Mbps, 5GHz up to 1300Mbps, Dual Core Processor, 4 x High-powered External Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, Advanced AC MU-MIMO, AC Beamforming, Advanced QoS, Band Steering, QuickVPN, Airtime Fairness, Smart Connect, Free QRS mobile apps, VLAN Tagging (HW:A1 and FW:1.00 or above)3,12024 months
DIR-867Wireless AC1750 Wave 2 SmartBeam MU-MIMO High-Powered Dual-band Gigabit Router. Wireless AC1750 Wave 2, 2.4GHz up to 450Mbps, 5GHz up to 1.3Gbps, Dual Core Processor, 4 x High-powered External Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, Advanced AC MU-MIMO, AC Beamforming, Advanced QoS, Band Steering, QuickVPN, Airtime Fairness, Smart Connect, Free QRS mobile apps, VLAN Tagging2,34024 months
DIR-842Wireless AC1200, 2.4GHz up to 450Mbps, 5GHz up to 867Mbps, 4 x External Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, MU-MIMO (H/W : C1), Intelligent QoS Engine, Firewall, Static Route, WLAN Partition, IPv6 Support, QRS (Quick Router Setup) mobile apps, VLAN Tagging (HW:C1 and FW:3.00 or above)1,38624 months
DIR-825+Wireless AC1200, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 867Mbps, 4 x 7dBi External Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, 1-port USB for storage sharing, Intelligent QoS Engine, Firewall, IPv6 Support, QRS (Quick Router Setup) mobile apps, VLAN Tagging, Multiple Operating Modes: WiFi Router / Access Point / Universal Repeater1,72524 months
DIR-822Wireless AC1200, 2.4GHz up to 450Mbps, 5GHz up to 867Mbps, 4 x External Antennas, 4-port 10/100Mbps LAN, 1-port 10/100Mbps WAN & Intelligent QoS Engine, Firewall, Static Route, IPv6 Support, QRS (Quick Router Setup) Mobile Apps, VLAN Tagging (HW:C and FW:3.02 or above)81024 months
DIR-1210Wireless AC1200, 2.4GHz up to 450Mbps, 5GHz up to 867Mbps, 4 x External Antennas, 4-port 10/100Mbps LAN, 1-port 10/100Mbps WAN & Intelligent QoS Engine, Firewall, Static Route, IPv6 Support, QRS (Quick Router Setup) Mobile Apps, VLAN Tagging (HW:C and FW:3.02 or above)81024 months
DIR-809Wireless AC750, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 433Mbps, 4-port 10/100Mbps LAN, 1-port 10/100Mbps WAN, 3 x 5dBi Detachable Antennas, Multiple Operating Modes: WiFi Router / Access Point / Universal Repeater57624 months
Wireless N Router
DIR-615300Mbps Wireless-N 4-port 10/100Mbps Lan, Universal Repeater/Router with 2 * 5dbi External Antennas36024 months
DIR-612300Mbps Wireless-N 4-port 10/100Mbps Lan, Universal Repeater/Router with 2 * 5dbi External Antennas32624 months
DIR-605L2.4GHz up to 300Mbps, 2 x 5dBi Antennas, 4-port 10/100Mbps LAN, Multiple Operation Modes : Router / AP / WDS / WDS + AP / WDS + AP + Router, mydlink-enabled, FREE iOS and Andriod mobile apps41024 months
High Power Wireless Router
DIR-859Wireless AC1750, 2.4GHz up to 450Mbps, 5GHz up to 1.3Gbps, High-Powered, 3 x External Antennas, 4-port Gigabit LAN, 1-port Gigabit WAN, Advanced SmartBeam & QoS, Intelligent Traffic Prioritization, Free QRS mobile apps, VLAN Tagging (HW:A3 and FW:1.01SG or above), Open Source (ddwrt, HW : A1) Support2,16024 months
DIR-6192.4GHz up to 300Mbps, 3 x 5dBi Detachable Antennas, 4-port 10/100Mbps LAN, Multiple Operation Modes : Router / AP / WDS / WDS + AP / WDS + AP + Router, High-Powered, Wide Wi-Fi Signal Coverage in Multi-Storey House, mydlink-enabled, FREE iOS and Andriod mobile apps78024 months
Access Point
DAP-1665Wireless AC1200, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 867Mbps, 1-port Gigabit LAN, 2 x 5dBi Detachable Antennas, MU-MIMO (H/W : B)
Multiple Operation Modes : AP, Bridge, Bridge with AP, Wireless Client and Repeater
1,47024 months
DAP-13602.4GHz up to 300Mbps, 1-port 10/100Mbps LAN, Multiple Operation Modes : AP / Wireless Client / WDS / WDS + AP / Repeater / WISP Client Router / WISP Repeater67824 months
Range Extender
DAP-1860Wireless AC2600, 2.4GHz up to 800Mbps, 5GHz up to 1732Mbps, 4 Foldable Antennas, 1-port Gigabit, Wireless Extender / AP Modes, 4x4 MIMO,
3-Segmented WiFi Signal Strength LED Indicator, Reset Button, WPS button, One Touch Connection Setup
2,85024 months
DAP-1720Wireless AC1750, 2.4GHz up to 450Mbps, 5GHz up to 1.3Gbps, 3 Foldable Antennas, 1-port Gigabit, Wireless Extender / AP Modes, 3x3 MIMO,
3-Segmented WiFi Signal Strength LED Indicator, Reset Button, WPS button, One Touch Connection Setup
1,77524 months
DAP-1620Wireless AC1200, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 867Mbps, 2 Foldable Antennas, 1-port Gigabit, Wireless Extender / AP Modes
LED Indicator on Repeated Signal Strenght, Reset Button, WPS button, One Touch Connection Setup
1,39024 months
DAP-1520Wireless AC750, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 433Mbps, Built-in 2 Internal Antenna, One-Touch Setup, Direct Wall Plug Design, Extension of Wireless Signal Coverage1,02024 months
DAP-1330Wireless-N, 2.4GHz up to 300Mbps, 2 Foldable Antennas, 1-port Fast Ethernet, Wireless Extender / AP Modes, 3-Segmented WiFi Signal Strength LED Indicator, Reset Button, WPS button, One Touch Connection Setup61024 months
DAP-13252.4GHz up to 300Mbps, 1-port 10/100Mbps, 2 External Antennas, 3-Segmented WiFi Signal Strength LED Indicator, WPS / Reset Button, One-Touch Setup44524 months
WiFi Adapter
Wireless USB Adapter
DWA-192Wireless AC1900 Dual-band SmartBeam USB 3.0 Adapter (Up to 600Mbps (2.4GHz) OR 1300Mbps (5GHz))1,21024 months
DWA-182Wireless AC1200 Dual-band SmartBeam USB 3.0 Adapter (Up to 300Mbps (2.4GHz) OR 866Mbps (5GHz))64224 months
DWA-172Wireless AC600 Dual-band High-Gain USB 2.0 Adapter with 1 External Antenna (Up to 150Mbps (2.4GHz) OR 433Mbps (5GHz))49924 months
DWA-171Wireless AC600 Dual-band SmartBeam USB 2.0 Mini Adapter (Up to 150Mbps (2.4GHz) OR 433Mbps (5GHz))39524 months
DWA-137300Mbps Wireless-N High-Gain USB Adapter with 2 Antennas (1 x 5 dbi External Detachable + 1 x embedded Antennas, No Cradle)31524 months
DWA-132300Mbps Wireless-N USB Adapter (No Cradle)22524 months
DWA-131300Mbps Wireless-N Nano USB Adapter (No Cradle)21324 months
DWA-123150Mbps Wireless N150 USB Adapter (No Cradle)15924 months
DWA-121150Mbps Wireless-N Nano USB Adapter (No Cradle)14224 months
Wireless PCI Express/PCI Adapter
DWA-582Wireless AC1200 Dual-band PCIe Adapter (Up to 300Mbps @ 2.4GHz OR 866Mbps @ 5GHz, 2 x High-Gain 4.5 dBi Antennas)76524 months
DWA-548300Mbps Wireless-N PCIe Adapter (2 x Antennas)33024 months
Network Adapters
DGE-560T/B1BPCI Express (PCIe) Gigabit Network Adapter35036 months
DGE-528TPCI Gigabit Network Adapter28036 months
DFE-520TX10/100Mbps PCI Network Adapter14036 months
LTE/3G
LTE/3G Mobile WiFi
DWR-932CLTE-FDD : 2100MHz(B1) / 1800MHz(B3) / 2600MHz(B7) / 900MHz(B8) / 800MHz(B20), Up to 150Mbps (DL) / 50Mbps (UL), 3G : 850/2100Mbps, Up to 10 Wi-Fi Clients, MicroSD Slot (Max 32GB), 2000mAh Li-ion Rechargeable Battery (Up to 9-hour usage time, depending on the usage load)1,44024 months( Pin 6 months)
DWR-7303G : 850/2100Mbps, Up to 21.6Mbps Downlink, 8 Wi-Fi Clients, MicroSD Slot (Max 32GB), OLED Display, 2380mAh Li-ion Rechargeable Battery
1,29024 months( Pin 6 months)
DWR-7103G : 2100Mbps, Up to 21.6Mbps Downlink, 8 Wi-Fi Clients, MicroSD Slot (Max 32GB), Powered via USB 2.0 Port69024 months
DWM-1563G 14.4Mbps HSUPA USB Aircard (3G: 2100MHz, H/W : A8)47224 months
4G/3G Router
DWR-921LTE-FDD : 1/2/3/5/7/8/20 (2100/1800/2600MHz/850/900/800MHz), LTE-TDD : 38/40 (2600/2300), 3G : 2100MHz, LTE Cat 4 Data Rate : Up to 150Mbps (DL) / 50Mbps (UL), GSM Quad-band, 4-port 10/100Mbps LAN, 1-port 10/100Mbps WAN, 2 External LTE Antennas, Built-in SIM Card Slot, WAN & 3G Failover, WEP/WPA/WPA2, WPS Support2,69024 months
DWR-118Wireless AC750, 2.4GHz up to 300Mbps, 5GHz up to 433Mbps, 1-port Gigabt LAN, 3-port 10/100Mbps LAN, 1-port Gigabit WAN, 1-port USB 2.0 for External LTE 4G/3G aircard, 2 x 5dBi External & 1 x 5dBi Internal Antennas, WAN Failover & Load Sharing (LTE 4G/3G & Wired Broadband Connection), 4G LTE/3G Modem Backup, QoS Management1,36824 months
DWR-1164-port 10/100Mbps LAN, 1-port 10/100Mbps WAN, 1-port USB 2.0 for External LTE 4G/3G aircard, 2 x 5dBi External Antennas, WAN Failover & Load Sharing (3G/4G & Wired Broadband Connection), 4G LTE/3G Modem Backup, QoS Management69024 months
Powerline
Powerline WiFi Extender
DHP-W221AV/LEUPowerline AV 2-in-1 WiFi Starter Kit (including DHP-208AV (wired) & DHP-W220AV (wireless)).DHP-208AV : Powerline AV Mini Adapter (200Mbps over Electrical Wires, 1-port 10/100Mbps, 128-bit AES Data Encryption, Simple Connect Button, Zero Configuration, Integrated QoS, Power Saving Mode, 2-Flat-Pin).DHP-W220AV : Wireless N150 Powerline AV Mini Extender (200Mbps over Electrical Wires, 150Mbs WiFi, 2-port 10/100Mbps, 128-bit AES Data Encryption, Simple Connect Button, Zero Configuration, Integrated QoS, Power Saving Mode, 2-Flat-Pin)99912 months
DHP-W310AV500Mbps over Electrical Wires, 300Mbs WiFi, 1-port 10/100Mbps, 128-bit AES Data Encryption, Simple Connect Button, Zero Configuration, Integrated QoS, Power Saving Mode, 2-Flat-Pin99912 months
DHP-P308AV500Mbps over Electrical Wires, 1-port 10/100Mbps, 1 * Built-in Passthrough Electrical Socket, 128-bit AES Data Encryption, Simple Connect Button, Zero Configuration, 2-Flat-Pin, HW : C157512 months
DHP-W311AVPowerline AV500 2-in-1 WiFi Starter Kit (including 1 * DHP-308AV & 1* DHP-W310AV, 2-Flat-Pin)1,19012 months
DHP-309AVPowerline AV500 2-in-1 Wired Starter Kit (including 2 * DHP-308AV, 2-Flat-Pin)86012 months
Switch
Unmanaged Pure-Gigabit Switch
DGS-1024D24-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Metal, Rackmount).Công Nghệ Green Ethenet giúp tiết kiệm điện.2,58036 months
DGS-1024C24-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Metal, Rackmount)2,04036 months
DGS-1024A24-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Plastic, Non-Rackmount)1,96036 months
DGS-1016D16-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Metal, Rackmount).Công Nghệ Green Ethenet giúp tiết kiệm điện.1,82036 months
DGS-1016C16-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Metal, Rackmount)1,57036 months
DGS-1016A16-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Plastic, Non-Rackmount)1,36036 months
DGS-1088-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Metal)69036 months
DGS-1008A8-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Plastic)58236 months
DGS-1055-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Metal)50936 months
DGS-1005A5-port 10/100/1000Mbps Unmanaged Gigabit Switch (Plastic)41836 months
Unmanaged 10/100M Switch
DES-1024D24-port 10/100Mbps Unmanaged Switch (Metal, Rackmount)93036 months
DES-1024A24-port 10/100Mbps Unmanaged Switch (Plastic,Non-rackmount)75036 months
DES-1016D16-port 10/100Mbps Unmanaged Switch (Metal, Rackmount)78036 months
DES-1016A16-port 10/100Mbps Unmanaged Switch (Plastic, Non-rackmount)55036 months
DES-1008C8-port 10/100Mbps Unmanaged Switch (Plastic)18836 months
DES-1005C5-port 10/100Mbps Unmanaged Switch (Plastic)14736 months
POE
DGS-1008MP8-port UTP 802.3af PoE & 802.3at PoE+ 10/100/1000Mbps Gigabit Unmanaged Switch.(Port 1-8 * Up to 30W, Power Budget : 140W, Rackmountable, D-Link Green Ethernet & Energy Efficient Ethernet (EEE))3,82036 months
DGS-1008P8-port UTP 802.3af PoE & 802.3at PoE+ 10/100/1000Mbps Gigabit Unmanaged Switch.(Port 1-4 * Up to 30W, Power Budget : 68W, C1, D-Link Green Ethernet & Energy Efficient Ethernet (EEE))1,93036 months
DES-1008PA8-port UTP 802.3af PoE 10/100Mbps Unmanaged Switch
(Port 1-4 * Up to 15.4W, Power Budget : 58W, H/W : C1, D-Link Green Ethernet & Energy Efficient Ethernet (EEE))
1,33036 months
DES-1005P97036 months
KVM Switch
KVM-2222-Port PC (USB Keyboard, SVGA Video, USB Mouse, Audio, Remote Toggle Button) KVM Switch93012 months
DKVM-4U4-port PC (USB Keyboard, SVGA Video, USB Mouse) KVM Switch1,38012 months
KVM-4408-port PC (PS2 and USB Signal Combined) KVM Switch6,54012 months
KVM-45016-port PC (PS2 and USB Signal Combined) KVM Switch11,10012 months
DKVM-CB54.5-meter 3-in-1 Combo Cable (PS/2 Keyboard, SVGA Video, PS/2 Mouse) for DKVM-4K65412 months
DKVM-CU54.5-meter 3-in-1 Combo Cable (VGA Monitor, USB Mouse, USB Keyboard) for DKVM-4U65412 months
KVM-4035-meter 4-in-1 Combo Cable (USB, PS/2 Keyboard, SVGA Video, PS/2 Mouse) for KVM-440 and KVM-45056312 months
USB Hub & USB Gigabit Ethernet Adapter
DUB-1312USB 3.0 to 1-port (UTP) Gigabit Ethernet Adapter 87712 months
DUB-H4/EW4-port USB 2.0 Type A, 1-port USB Type B (To PC) including USB Cable (DU-C5AB)40412 months
DUB-H7/EW7-port USB 2.0 Type A, 1-port USB Type B (To PC) including USB Cable (DU-C5AB)63212 months
DUB-13414-Port SuperSpeed USB 3.0 Portable Hub43812 months
DUB-1340/E4-Port SuperSpeed USB 3.0 Hub/Charger (External Power Adapter is included)1,05012 months
DUB-1370/E7-port SuperSpeed USB 3.0 Hub/Charger (External Power Adapter is included)1,26012 months
Model No.DescriptionEUWarranty
WiFi Router
Smart Home Wi-Fi Router (MESH)
T10Router Wi-Fi chuẩn AC1200, Mesh Router
- Tạo mạng mesh thông minh chỉ với 1 chạm
- Công nghệ roaming liền mạch
- Công nghệ MU-MIMO
- Công nghệ beamforming
- Băng tần kép hoạt động đồng thời
- Tốc độ CPU 1Ghz xử lý vượt trội
- 1 WAN, 2 LAN tốc độ 1000Mbps
3,150,00024 months
T6Router Wi-Fi chuẩn AC1200, Mesh Router
- Tạo mạng mesh thông minh chỉ với 1 chạm
- Công nghệ roaming liền mạch
- Công nghệ MU-MIMO
- Công nghệ beamforming
- Băng tần kép hoạt động đồng thời
- Tốc độ CPU 1Ghz xử lý vượt trội
- 1 WAN, 2 LAN tốc độ 100Mbps
1,600,00024 months
Wireless AC Dual Band Router
A6004NSRouter wifi băng tần kép chuẩn AC1900
- 5 cổng Gigabit (1 WAN+4 LAN) tốc độ cao
- 1 cổng USB 3.0 và 1 cổng USB 2.0 hỗ trợ lưu trữ và chia sẻ file
- Công nghệ Beamforming
- Trang bị 6 anten công suất cao 5dBi có thể tháo rời và thay thế
- Hỗ trợ VPN Server, Universal Repeater, WDS, Multiple SSIDs, WPS, Smart QoS, Wireless Schedule
- Hỗ trợ DHCP, Static IP, PPPoE
2,974,00024 months
A3002RUGigabit Dual Band AC Wireless router (Dual Band / Chuẩn AC 1200Mbps)
* WAN : 10/100/1000Mbps, RJ45
* LAN: 4 x 10/100/1000Mbps
- Multi SSID, IPTV và IPv6
- Công USB 2.0 đa chức năng
- 04 Anten độ lợi cao 4 x 5dBi hỗ trợ MIMO
- Cho phép nhiều thiết bị không dây kết nối cùng lúc
- Hỗ trợ DHCP,Static IP,PPPoE..

1,063,00024 months
A3000RUA3000RU - Router Wi-Fi băng tần kép Gigabit AC1200
- Tương thích với chuẩn Wi-Fi thế hệ mới nhất IEEE 802.11ac
- Tốc độ truyền tải lên tới 867Mbps trên băng tần 5GHz và lên tới 300Mbps trên băng tần 2.4GHz cho tốc độ đồng thời lên tới 1167Mbps.
- Công nghệ MU-MIMO,5 cổng Gigabit, 1 cổng USB hỗ trợ dịch vụ SAMBA và DLNA.
- Hỗ trợ IP, MAC, URL Filtering và Port Forwarding
1,150,00024 months
A950RGRouter Wi-Fi băng tần kép AC1200
– Wi-Fi tốc độ nhanh 1.2Gbps
_ Cổng WAN gigabit
– Công nghệ MU-MIMO
– 2 băng tần kép hoạt động đồng thời
– Wi-Fi phủ sóng rộng hơn
– Truy cập Internet tốc độ cao
– Kiểm soát truy cập với Multi-SSID
– Kiểm soát của phụ huynh
915,00024 months
A800RRouter wifi băng tần kép chuẩn AC1200
- Công nghệ MU-MIMO
- Tương thích chuẩn a/b/n/g/ac
- Cài đặt dễ dàng trên điện thoại
- Tốc độ CPU 1GHz xử lý hiệu năng vuột trội
- Multi SSID - tạo nhiều wifi theo yêu cầu
- Lập lịch kiểm soát Wifi
708,00024 months
A810RRouter wifi băng tần kép chuẩn AC1200
- Công nghệ MU-MIMO
- Tương thích chuẩn a/b/n/g/ac
- Cài đặt dễ dàng trên điện thoại
- Tốc độ CPU 1GHz xử lý hiệu năng vuột trội
- Multi SSID - tạo nhiều wifi theo yêu cầu
- Lập lịch kiểm soát Wifi
- 1 WAN, 2 LAN (10/100Mbps)
599,00024 months
A3Wireless router (Dual Band / Chuẩn AC 1200Mbps)
- Tương thích chuẩn 802.11a/b/n/g/ac
- Công nghệ MU-MIMO
- Multi SSID - tạo nhiều tên wifi theo yêu cầu
- Truy cập từ xa đơn giản và bảo mật với VPN
- 1 WAN và 2 LAN(10/100Mbps)
365,00024 months
Wireless N 2.4G Router
N300RHWIFI ROUTER phủ sóng cực rộng !!!

- WiFi chuẩN B,G,N 300Mbps Công suất phát cao với 2 Anten khủng 11dBi (2T2R)
- Công nghệ MU-MIMO nhằm nâng cao độ phủ sóng
- Tạo nhiều SSID với tính năng multi SSID
- 1 WAN, 4 LAN :10/100Mbps
- Lập lịch kiểm soát wifi
770,00024 months
N600RWireless Router (Chuẩn N / 600Mbps)
- WAN: 10/100Mbps
- LAN: 4*10/100Mbps
- Tăng công suất wifi nút cứng Turbo
- Công nghệ MU-MIMO tăng cường vùng phủ sóng và nâng cao chất lượng
- Multi SSID tạo nhiều mạng Wifi
- Anten: 4*5dBi
475,00024 months
N300RTWireless Router (Chuẩn N / 300Mbps)
- 2 Anten 5dBi
- Công nghệ MU-MIMO giúp nâng cao chất lượng sóng và vùng phủ sóng
- Tính năng multi SSID, IPTV vad IPV6
- 1 WAN: 10/100Mbps và 4 LAN: 10/100Mbps
- Lập lịch kiểm soát wifi
315,00024 months
N302R+Wireless Router (Chuẩn N / 300Mbps)
* WAN : 10/100Mbps, RJ45
* LAN: 4 x 10/100Mbps
- Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N. Tốc độ đạt đến 300Mbps
- 03 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi với công nghệ MIMO
- Hỗ trợ tạo nhiều SSID; Tạo mạng wifi riêng cho Khách
- Repeater, Bridge, WISP, WDS. Dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào
- Lập lịch tắt / mở WIFI
- Tính năng kiểm soát IP/MAC Address, Port Service, URL
- Hỗ trợ IPTV,IPV6
345,00024 months
N210RE V1 Wireless Router (Chuẩn N tốc độ 300Mbps)
* WAN : 10/100Mbps, RJ45
* LAN: 2 x 10/100Mbps
- Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N. Tốc độ đạt đến 300Mbps
- 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi
- Tính năng multi SSID, IPTV và IPV6
- Lập lịch kiểm soát wifi
Update24 months
N200RE V3 Wireless Router (Chuẩn N tốc độ 300Mbps)
* WAN : 10/100Mbps, RJ45
* LAN: 2 x 10/100Mbps
- Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N. Tốc độ đạt đến 300Mbps
- 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi
- Tính năng multi SSID, IPTV và IPV6
- Lập lịch kiểm soát wifi
217,00024 months
WiFi Range Extender (Sản phẩm kích sóng)
Wi-Fi Repeater
EX1200MWi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn AC1200
- Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac
- Tốc độ lên đên 433 Mbps với băng tần 5GHz và 300 Mbps với băng tần 2.4GHz
- Nút kết nối nhanh WPS
- 2 Anten ngoài 5dBi đảm bảo tín hiệu thu phát sóng
- Lập lịch tắt - mở wifi
- Nút ON/OFF linh hoạt
615,00024 months
EX750Wi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn AC750
- Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac
- Tốc độ lên đên 433 Mbps với băng tần 5GHz và 300 Mbps với băng tần 2.4GHz
- Nút kết nối nhanh WPS
- 2 Anten ngoài 5dBi đảm bảo tín hiệu thu phát sóng
- Lập lịch tắt - mở wifi
- Nút ON/OFF linh hoạt
632,00024 months
EX200Smart Wireless repeater
- Chuyên dùng Mở rộng vùng phủ sóng
- Thiết kế thẩm mỹ gọn đẹp cắm thẳng AC 220V không cần Adapter.
- 1 port LAN tự động nhận cáp thẳng hoặc cáp chéo
- Chức năng mở rộng vùng phủ sóng (repeater), kết nối nhanh với nguồn phát cực nhanh với nút nhấn WPS
- Tươngng thích chuẩn 802.11a/b/n/g
- 2 Anten ngoài 4dBi cho khả năng thu phát sóng mạnh
264,00024 months
EX201Smart Wireless repeater
Chuyên dùng Mở rộng vùng phủ sóng
- Thiết kế thẩm mỹ gọn đẹp cắm thẳng AC 220V không cần Adapter.
- Chức năng mở rộng vùng phủ sóng (repeater), kết nối nhanh với nguồn phát cực nhanh với nút nhấn WPS
- Tương thích chuẩn 802.11a/b/n/g
- 2 Anten ngoài 4dBi cho khả năng thu phát sóng mạnh
- Hỗ trợ nhiều chuẩn bảo mật: 64/128-bit WEP, WPA/WPA2
- Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo
240,00024 months
EX200U– Phủ sóng Wi-Fi mọi nơi
– Wi-Fi chuẩn N tốc độ 300Mbps
– Giao diện cài đặt thân thiện với người dùng trên Smart Phone
– Kết nối Wi-Fi ổn định
– Nguồn cấp USB linh hoạt
– Tính tương thích cao
180,00024 months
EX100Bộ mở rộng vùng phủ sóng tốc độ 150Mpbs
- Hỗ trợ chuẩn 802.11n/g/b
- Cấp nguồn bằng cổng USB chuẩn 2.0
- Dễ dàng cài đặt trên giao diện web, điện thoại...
146,00024 months
Wireless Adapter (Thiết bị thu wifi)
Wireless USB Adapter
A2000UACard mạng không dây thu sóng wifi chuẩn AC1200
- Tương thích chuẩn 802.11a/b/n/g/ac
- USB port chuẩn 3.0
- 2 Anten rời 5dbi
- Cáp USB với đế cắm rời dài 1.5m
- Hỗ trợ windows vista/XP/7/8/10 và MAC OS
479,00024 months
A1000UACard mạng không dây thu sóng wifi chuẩn AC600
- Tương thích chuẩn 802.11a/b/n/g/ac
- USB port chuẩn 2.0
- Anten rời 5dbi
- Cáp USB với đế cắm rời dài 1.5m
- Hỗ trợ windows vista/XP/7/8/10. lunix và mac 10.3-10.6
373,00024 months
A650UACard mạng không dây thu sóng wifi chuẩn AC650
- Công nghệ MU-MIMO
- Tương thích chuẩn 802.11a/b/n/g/ac
- USB chuẩn 2.0
- Tự động nhận driver, không cần cài đặt
- Hỗ trợ windows vista/XP/7/8/10

239,00024 months
N300UMUSB Wi-Fi chuẩn N tốc độ 300Mbps
- Tương thích với chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n /g/b ở băng tần 2.4GHz
- Tốc độ lên tới 300Mbps
- Kết nối qua cổng USB 2.0
- Hỗ trợ Window 10/8/7/XP/Vista
199,00024 months
N150UABộ thu wi-fi chuẩn b/g/n, tốc độ 150Mbps
- Anten rời, độ lợi 4dBi
- Cổng USB 2.0
- Chân đế kéo dài 1.5m
162,00024 months
N150USMBộ thu wifi không dây siêu nhỏ chuẩn b/g/n đạt tốc độ 150Mbps
- USB port chuẩn 2.0
- Anten chìm bên trong
- Thiết kế nhỏ gọn
- Hỗ trợ windows vista/7/8/10 và linux
128,00024 months
Wireless PCI Express/PCI Adapter
A1900PEAC1900 Wireless Dual Band PCI-E Adapter, Tốc độ 1900Mbps
- Tương thích chuẩn 802.11a/b/n/g/ac
- 3 antena 5dBi có thể tháo rời
- Tương thích tất cả thiết bị
- Hỗ trợ windows vista/7/8/10 và linux
1,341,00024 months
A1200PEAC1200 Wireless Dual Band PCI-E Adapter, Tốc độ 1200Mbps
- Tương thích chuẩn 802.11a/b/g/n/ac
- 2 ăng -ten 5dBi tăng khả năng thu phát sóng.
- Tương thích tất cả thiết bị
- Hỗ trợ windows vista/7/8/10 và linux
759,00024 months
N300PECard mạng không dây PCI- E chuẩn N tốc độ 300Mbps
- 2 anten 2 dBi có thể tháo rời
- Tương thích tất cả khe PCI-E
- Công nghệ MIMO giúp tăng độ ổn định truyền tải dự liệu
- Hỗ trợ windows vista/7/8/10 và linux
220,00024 months
N150PECard mạng không dây PCI- E chuẩn N tốc độ 150Mbps
- 1 anten 2 dBi có thể tháo rời
- Tương thích tất cả khe PCI-E
- Hỗ trợ windows vista/7/8/10 và linux
175,00024 months
PCI Lan Adapter
PX1000Card mạng PCI-E Gigabit
- 1 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
- Khe cắm PCI-E
- Hỗ trợ IEEE 802.3 và full duplex flow control
- Hỗ trợ windows vista/XP/7/8/10 và MAC OS
177,00024 months
Power Line Adapter ( Bộ mở rộng mạng qua đường dây điện )
PLC350KITBộ mở rộng mạng qua đường điện
- Bộ thiết bị gồm 1 cặp, Khoảng cách xa lên tới 300 mét
- Cắm và sử dụng
- Tương thích ổ cắm điện gia đình, chuẩn IEEE 802.3 và IEEE802.3u
- Tốc độ không dây 150Mbps
936,00024 months
PLW350KITBộ KIT mở rộng mạng Wi-Fi qua đường dây điện 150Mbps- Mở rộng Internet đến mọi phòng
- Kết nối nhanh WPS
- Kết nối có dây và không dây
- Cắm và sử dụng
- Hỗ trợ tới 8 thiết bị mở rộng
- Kích cỡ nhỏ gọn
- Nút nguồn linh hoạt
- Thiết kế thân thiện môi trường
860,00024 months
PL200KITBộ mở rộng mạng qua đường điện
- Bộ thiết bị gồm 1 cặp, Khoảng cách xa lên tới 300 mét
- Cắm và sử dụng
- Tương thích ổ cắm điện gia đình, chuẩn IEEE 802.3 và IEEE802.3u
822,00024 months
Ceilling Access Point & out door CPE (Điểm phát wifi gắn trần)
CP900Thiết bị không dây ngoài trời
- Hỗ trợ công nghệ Wi-Fi chuẩn AC với chip Qualcomm Atheros
- Tốc độ tín hiệu lên tới 867Mbps trên băng tần 5GHz
- Công nghệ MU-MIMO cho phép truyền tải nhiều dịch vụ mạng cùng lúc
- Ăng ten phân cực 12dBi đảm bảo kết nối đáng tin cậy
- Nguồn cấp Passive PoE với khả năng truyền tải lên tới 100m
- Thiết kế chống thấm IP65 và chống nước chuyên nghiệp
- Thiết kế phù hợp với môi trường khắc nghiệt nhất với tiêu chuẩn chống sấm sét 4KV và chống ăn mòn 15KV ESD.
- 4 dãy đèn hiển thị cường độ tín hiệu thông minh
- Cung cấp 4 chế độ hoạt động AP/Client/Repeater/WISP
1,900,00024 months
CP300Thiết bị không dây ngoài trời
- Phù hợp chuẩn IEEE 802.11 n/g/b trên băng tần 2.4GHz
- Hỗ trợ các tính năng PPPoE, DHCP, Static IP, PPTP, L2TP
- 2 ăng ten ngầm mạnh mẽ
- Tính năng Multiple AP cho phép người dùng tạo thêm được 2 mạng Wi-Fi nữa
- Hỗ trợ chuẩn mã hóa 64/128bit WEP và các chuẩn bảo mật WPA-PSK, WPA2-PSK
- Hỗ trợ nguồn cấp PoE
- Thiết kế chống sét, khoẳng cách đạt tới 2km
- Tính năng QoS hỗ trợ phân bố băng thông hợp lý
1,630,00024 months
CA1200CA1200-PoE
- Thiết bị phát Wi-Fi ốp trần băng tần kép AC1200
- Wi-Fi chuẩn AC tốc độ cực nhanh 1200Mbps
- Băng tần kép hoạt động đồng thời
- CPU 1GHz, tính ổn định cao
- PoE tương thích chuẩn IEEE 802.3af/at
- Vùng phủ sóng rộng
- Lựa chọn quản lý linh hoạt
- Nhiều SSID hoạt động đồng thời

1,500,00024 months
N9PoE High Power Access Point của ToToLink.
- Thiết kế ốp trần dễ dàng lắp đặt và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- 1 port LAN 10/100Mbps hỗ trợ cấp nguồn qua cáp mạng PoE 802.3af/at giúp cho việc triển khai trở lên dễ dàng hơn.
- Hỗ trợ chuẩn Wireless 802.11n với 2 ăng ten ngầm độ lợi cao
3 SSID; hỗ trợ Vlan 802.1q (Vlan Tag); Hỗ trợ tạo mạng WIFI cho Khách cách ly hoàn toàn mạng wifi nội bộ
- Hỗ trợ quản lý tập trung với phần mềm trên PC hoặc TOTOLINK Controller AC500
- Hỗ trợ lập lịch tắt/mở wireless
1,233,00024 months
4G Mifi (Thiết bị phát wifi dùng sim data)
LR1200Bộ định tuyến không dây 4G LTE băng tần kép AC1200
- 4G LTE, Wi-Fi băng tần kép AC1200
- Tốc độ LTE lên đến 150Mbps, hỗ trợ 64 kết nối
- Tốc độ LTE lên đến 150Mbps
- Tính hợp Ăng ten đa hướng hiệu năng cao
- Giao diện người dùng trên smartphone
2,050,00024 months
MF180LWi-fi di động 4G LTE
- Hỗ trợ 10 thiết bị cùng lúc
- Pin dung lượng 2000mAh, thời gian sử dụng lên đến 10h
- Tự động nhận sim 3-4G Việt Nam
- Tích hợp sẵn khe thẻ nhớ
- Màn hình led hiện thị chi tiết các thông số
1,390,00024 months, 6 months pin
MF180Wi-fi di động 4G LTE
- Hỗ trợ 10 thiết bị cùng lúc
- Pin dung lượng 2000mAh, thời gian sử dụng lên đến 10h
- Tự động nhận sim 3-4G Việt Nam
- Tích hợp sẵn khe thẻ nhớ
1,250,00024 months, 6 months pin
MF150Wi-fi di động 4G LTE
- Hỗ trợ 10 thiết bị cùng lúc
- Pin dung lượng 2000mAh, thời gian sử dụng lên đến 10h
- Tự động nhận sim 3-4G Việt Nam
- Tích hợp sẵn khe thẻ nhớ
1,170,00024 months, 6 months pin
Ethernet Switches
100Mbps POE Switch
SW1008PTOTOLINK SW1008P PoE Switch
- Từ port 1 đến port 8 hỗ trợ PoE, 802.1af/at, 2 port Uplink 10/100/1000Mbps
- Đèn báo overload cho PoE (sáng màu đỏ)
- Adapter rời 220V to 51V
- 10Base-T: UTP Cat 3, 4, 5 cable (100m, max.)
- EIA/TIA-568 100Ω STP (100m max.)
- 100Base-Tx: UTP Cat 5, 5e cable (100m, max.)
- EIA/TIA-568 1100Ω STP (100m max.)
1,645,00024 months
SW504PTOTOLINK SW504P PoE Switch
- 5 * 10/100Mbps Auto-Negotiation RJ45 ports
- Từ port 1 đến port 4 hỗ trợ PoE, 802.1af/at
- Đèn báo overload cho PoE (sáng màu đỏ)
- Adapter rời 220V to 48V
- 10Base-T: UTP Cat 3, 4, 5 cable (100m, max.)
- EIA/TIA-568 100Ω STP (100m max.)
- 100Base-Tx: UTP Cat 5, 5e cable (100m, max.)
- EIA/TIA-568 1100Ω STP (100m max.)
860,00024 months
Ethernet Switches 10/100/1000Mbps
SG24Switch 24 cổng tốc độ Gigabit/ 19 inches/ Rackmount
- Switch 24 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000Mbps với khả năng Auto-Negotiation
- Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x.
- Dễ dàng mở rộng mạng với tốc độ Gigabit
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
1,726,00024 months
SG24DSwitch 24 cổng tốc độ Gigabit/ 13 inches
- Switch 24 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000Mbps với khả năng Auto-Negotiation
- Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x.
- Dễ dàng mở rộng mạng với tốc độ Gigabit
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
- Hỗ trợ MDI/MDIX tự động trên mỗi cổng
1,658,00024 months
SG16Switch 16 cổng tốc độ Gigabit/ 19 inches/ Rackmount
- 16 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000Mbps tự động Auto-Negotiation
- Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x.
- Dễ dàng mở rộng mạng có dây với tốc độ Gigabit
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
1,392,00024 months
SG16DSwitch 16 cổng tốc độ Gigabit/ 13 inches
- 16 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000Mbps tự động Auto-Negotiation
- Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x.
- Dễ dàng mở rộng mạng có dây với tốc độ Gigabit
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
- Hỗ trợ MDI/MDIX tự động trên mỗi cổng
1,341,00024 months
S808GThiết bị chia mạng 8 cổng Gigabit
- Tương thích IEEE 802.3/u/ab/x
- 8 cổng RJ45: 10/100/1000Mbps
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
- Chế độ MDI/MDIX tự động
451,00024 months
S505GThiết bị chia mạng 5 cổng Gigabit
- Tương thích IEEE 802.3/u/ab/x
- 5 cổng RJ45: 10/100/1000Mbps
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
- Chế độ MDI/MDIX tự động
331,00024 months
Ethernet Switches 10/100Mbps
SW24Switch 24 cổng tốc độ 10/100Mbps
- 24 port RJ45 tốc độ: 10/100Mbps
- Đèn led báo nguồn,kết nối và hoạt động
- Tương thích chuẩn IEEE802.3/u/x
- Thiết kế để bàn hoặc treo tường
878,00024 months
SW24DSwitch 24 cổng tốc độ 10/100Mbps
- 24 port RJ45 tốc độ: 10/100Mbps
- Đèn led báo nguồn,kết nối và hoạt động
- Tương thích chuẩn IEEE802.3/u/x
- Thiết kế để bàn hoặc treo tường
631,00024 months
SW16Switch 16 cổng tốc độ 10/100Mbps
- Tương thích chuẩn IEEE 802.3/u/x
- Đèn led hiển thị trạng thái hoạt động và trạng thái kết nối
- Hỗ trợ điều khiển luồng full-duplex và Half-duplex
- 16 port RJ45 tốc độ 10/100Mbps
774,00024 months
SW16DSwitch 16 cổng tốc độ 10/100Mbps
- Tương thích chuẩn IEEE 802.3/u/x
- Đèn led hiển thị trạng thái hoạt động và trạng thái kết nối
- Hỗ trợ điều khiển luồng full-duplex và Half-duplex
- 16 port RJ45 tốc độ 10/100Mbps
539,00024 months
S808Thiết bị chia mạng 8 cổng
- 8 cổng RJ45, tốc độ 10/100Mbps
- Thiết kế nhỏ gọn, để bàn or treo tường
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
- Đèn led báo nguồn, kết nối và hoạt động
134,00024 months
S505Thiết bị chia mạng 5 cổng
- 5 cổng RJ45, tốc độ 10/100Mbps
- Thiết kế nhỏ gọn, để bàn or treo tường
- Tự nhận cáp thẳng, cáp chéo
- Đèn led báo nguồn, kết nối và hoạt động
120,00024 months
GIGABIT SWITCH
GIGABIT SWITCH TP-LINK
Gigabit Switch TP-Link - 5 Port Gigabit Switch
TP-Link 5-Port 10/100Mbps Desktop Switch (TL-SF1005D) 119,00024T
TP-Link 5-Port 10/1000Mbps Desktop Switch (TL-SG1005D) 325,00024T
Gigabit Switch TP-Link - 8 Port Gigabit Switch
TP-Link 8-Port 10/100Mbps Desktop Switch (TL-SF1008D) 142,00024T
TP-Link 8-Port 10/1000Mbps Desktop Switch (TL-SG1008D) 425,00024T
Gigabit Switch TP-Link - 16 Port Gigabit Switch
TP-Link 16-Port Gigabit Desktop/Rackmount Switch (TLSG1016D) 1,095,00024T
TP-Link 16-Port 10/100Mbps Desktop Switch (TL-SF1016D) 398,00024T
Gigabit Switch TP-Link - 24 Port Gigabit Switch
TP-Link 24-Port Gigabit Desktop/Rackmount Switch (TLSG1024D) 1,425,00024T
TP-Link 24-port 10/100Mbps Desktop/Rackmount Switch (TL-SF1024D) 699,00024T
Gigabit Switch TP-Link - 48 Port Gigabit Switch
TP-Link 48-port 10/100Mbps Desktop/Rackmount Switch (TL-SF1048) 1,890,00024T
TP-Link 48-port 10/1000Mbps Desktop/Rackmount Switch (TL-SG1048) 6,120,00024T
SMART SWITCH
SMART SWITCH TP-LINK
Smart Switch TP-Link - 24 Port Smart Switch
TP-Link 24-Port Gigabit Smart Switch with 4 Combo SFP Slots (TL-SG2424) Call24T
MANAGED SWITCH
MANAGED SWITCH TP-LINK
Managed Switch TP-Link - 16 Port Managed Switch
TP-Link JetStream 16-Port Gigabit L2 Managed Switch with
2 Combo SFP Slots (TL-SG3216) Call
Managed Switch TP-Link - 24 Port Managed Switch
TP-Link JetStream 24-Port Gigabit L2 Managed Switch with 4 Combo SFP Slots (TL-SG3424) Call24T
Managed Switch TP-Link - 48 Port Managed Switch
TP-Link JetStream 48-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit L2 Managed Switch (TL-SL3452) Call24T
WIRELESS REPEATER
WIRELESS REPEATER TOTO LINK
Wireless Repeater ToTo LINK EX200 189,00024T
Wireless Router ToTo LINK N200RE 162,00024T
Wireless Router ToTo LINK N600R 348,00024T
WIRELESS REPEATER TP-LINK
TP-Link 300Mbps Wi-Fi Range Extender TL-WA850RE 285,00024T
TP-Link 300Mbps Wi-Fi Range Extender with AC Passthrough TL-WA860RE 420,00024T
ACCESSORIES NETWORK
ACCESSORIES NETWORK D-LINK
WIRELESS ROUTER D-LINK 619L (3 ANTEN) Call36T
ACCESSORIES NETWORK TP-LINK
TP-Link PCI Network Adapter 10/100Mbps (TF-3200) 74,00024T
Card Lan TP_Link TG-3269 (Lan Giga) 152,00024T
Card Lan TP_Link TG-3468 (Lan Giga) 169,00024T
ACCESSORIES NETWORK INTEL
Card Lan Intel Pro 1000 1,299,00012T
ACCESS POINT
ACCESS POINT TP-LINK
TP-Link 300Mbps Wireless N Ceiling Mount Access Point EAP110 Call24T
TP-Link N600 Wireless Gigabit Ceiling Mount Access Point EAP220 Call24T
WIRELESS PCI
WIRELESS PCI TP-LINK
TP-Link 150Mbps Wireless N PCI Adapter TL-WN751ND 189,00024T
TP-Link Wireless N PCI Express TL-WN881ND 245,00024T
USB 3G
USB 3G TP-LINK
USB Wireless TP-Link 150Mbps N Nano TL-WN725N 119,00024T
USB Wireless TP-Link 150Mbps TL-WN723N 114,00024T
USB Wireless TP-Link 150Mbps TL-WN722N 167,00024T
USB Wireless TP-Link 300Mbps TL-WN823N 169,00024T
USB Wireless TP-Link 300Mbps TL-WN821N 162,00024T
USB Wireless TP-Link 300Mbps TL-WN822N 239,00024T
SWITCH
SWITCH TENDA
Switch Tenda - 5 Port 10/100
Swicht 5 Port Tenda S105, 10/100 88,00036T
Swicht 8 Port Tenda S108, 10/100 118,00036T
Switch Tenda - 16 Port 10/100
Switch 16 Port Tenda S16, 10/100 359,00036T
Switch Tenda - 24 Port 10/100
Switch 24 Port Tenda TEH2400M, 10/100 709,00036T
Switch Tenda - 5 Port Gigabit
Switch 5 Port Tenda SG50 Gigabit
298,000
36T
Switch Tenda - 8 Port Gigabit
Switch 8 Port Tenda SG80 Gigabit
399,000
36T
Switch Tenda - 16 Port Gigabit
Switch 16 Port Tenda TEG1016D Gigabit 1,149,00036T
Switch Tenda - 24 Port Gigabit
Switch 24 Port Tenda TEG1024D Gigabit 1,459,00036T
Switch 24 Port Tenda TEG1024G Gigabit 1,589,00036T
WIRELESS ROUTER
WIRELESS ROUTER ASUS
Wireless Router Asus RT-N10+ D1 286,00012T
Wireless Router Asus RT-N10E 286,00012T
WIRELESS ROUTER LINKSYS
Wireless Router Linksys E1200AP 485,00012T
WIRELESS ROUTER TP-LINK
TP-Link AC750 Wireless Router Archer C20 3 anten 459,00024T
TP-Link AC1750 Wireless Dual Band Gigabit Router Archer Call24T
C7
TP-Link AC1900 Wireless Dual Band Gigabit Router Archer Call24T
C9
TP-Link 300Mbps Wireless N Router TL-WR841N 269,00024T
TP-Link 450Mbps Wireless N Router TL-WR940N 428,00024T
TP-Link 450Mbps High Power Wireless N Router TLWR941HP 845,00024T
TP-Link 300Mbps Wireless N Router TL-WR840N 259,00024T
TP-Link AC1200 Wireless Router Archer C50 4anten 554,00024T
WIRELESS ROUTER CNET
Acesspoint C-Net CQR-980 165,00012T
WIRELESS ROUTER TENDA
Wireless Router Tenda N301 (2 ANTEN) 183,00036T
Wireless Router Tenda AC15 1,785,00036T
Wireless Router Tenda F9 (4 ANTEN) 425,00036T
Acesspoint Tenda W308R (Chuẩn N) 2 anten 195,00012T
Acesspoint Tenda W311R 1anten 145,00012T